単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 419,706 425,247 537,702 505,505 581,718
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,013 33,019 32,127 19,109 61,784
1. Tiền 17,013 33,019 32,127 19,109 61,784
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 17,000 51,300 93,800 81,601
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 291,130 260,090 358,965 294,950 333,974
1. Phải thu khách hàng 332,491 289,015 408,204 337,451 378,667
2. Trả trước cho người bán 16,709 24,143 18,718 21,342 21,797
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 56,456 61,457 45,143 46,771 38,592
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -114,526 -114,526 -113,100 -110,614 -105,081
IV. Tổng hàng tồn kho 110,531 114,167 94,343 96,995 102,814
1. Hàng tồn kho 164,217 167,853 153,902 156,288 162,107
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -53,686 -53,686 -59,559 -59,293 -59,293
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,032 971 967 650 1,544
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 961 893 967 552 1,406
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10 7 0 98 138
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 62 72 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 553,399 547,671 541,223 531,063 520,978
I. Các khoản phải thu dài hạn 45 45 45 45 45
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 45 45 45 45 45
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 541,151 531,613 526,575 516,958 507,372
1. Tài sản cố định hữu hình 539,978 530,564 525,354 515,827 506,321
- Nguyên giá 1,167,125 1,166,806 1,171,371 1,171,663 1,171,951
- Giá trị hao mòn lũy kế -627,147 -636,242 -646,017 -655,836 -665,630
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,173 1,049 1,221 1,130 1,051
- Nguyên giá 21,043 21,043 21,372 21,372 21,372
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,870 -19,994 -20,151 -20,241 -20,320
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,874 15,684 14,604 14,060 13,560
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,390 7,201 7,150 6,607 6,107
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 8,484 8,484 7,453 7,453 7,453
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 973,105 972,919 1,078,925 1,036,568 1,102,695
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 550,305 523,361 567,602 493,015 594,849
I. Nợ ngắn hạn 549,822 513,445 567,119 492,604 594,438
1. Vay và nợ ngắn 213,336 141,728 133,697 135,385 133,592
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 55,744 53,445 66,854 59,515 54,995
4. Người mua trả tiền trước 83,027 96,126 104,394 123,236 130,818
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25,955 27,418 41,331 20,670 26,231
6. Phải trả người lao động 19,946 32,940 86,955 26,092 48,542
7. Chi phí phải trả 11,078 27,796 11,362 20,805 24,458
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 107,919 104,386 95,775 90,938 131,966
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 483 9,916 483 411 411
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 483 9,916 483 411 411
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 422,800 449,557 511,323 543,553 507,847
I. Vốn chủ sở hữu 422,695 449,452 511,323 543,553 507,847
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 266,913 266,913 266,913 266,913 266,913
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 65,980 65,980 65,980 65,980 120,130
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 500 500 500 500 500
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 89,302 116,059 177,930 210,159 120,303
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 105 105 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 32,818 29,605 26,751 15,963 43,835
2. Nguồn kinh phí 105 105 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 973,105 972,919 1,078,925 1,036,568 1,102,695