|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
128,872
|
149,309
|
318,031
|
144,787
|
134,002
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
128,872
|
149,309
|
318,031
|
144,787
|
134,002
|
|
Giá vốn hàng bán
|
82,109
|
97,941
|
218,288
|
95,213
|
86,463
|
|
Lợi nhuận gộp
|
46,762
|
51,368
|
99,743
|
49,574
|
47,539
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
626
|
268
|
748
|
742
|
3,404
|
|
Chi phí tài chính
|
2,744
|
2,652
|
2,321
|
2,595
|
4,398
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,744
|
2,652
|
2,309
|
2,165
|
2,211
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
7,460
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,848
|
10,585
|
16,538
|
7,217
|
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
36,796
|
38,400
|
81,631
|
40,504
|
39,085
|
|
Thu nhập khác
|
98
|
99
|
2,717
|
1
|
0
|
|
Chi phí khác
|
148
|
4,463
|
971
|
107
|
168
|
|
Lợi nhuận khác
|
-49
|
-4,365
|
1,747
|
-107
|
-168
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
36,747
|
34,035
|
83,378
|
40,398
|
38,917
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,781
|
7,278
|
19,532
|
8,168
|
7,584
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,781
|
7,278
|
19,532
|
8,168
|
7,584
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
31,965
|
26,757
|
63,846
|
32,230
|
31,333
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
31,965
|
26,757
|
63,846
|
32,230
|
31,333
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|