単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 112,587 128,872 149,309 318,031 144,787
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 112,587 128,872 149,309 318,031 144,787
Giá vốn hàng bán 64,565 82,109 97,941 218,288 95,213
Lợi nhuận gộp 48,022 46,762 51,368 99,743 49,574
Doanh thu hoạt động tài chính 265 626 268 748 742
Chi phí tài chính 3,292 2,744 2,652 2,321 2,595
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,283 2,744 2,652 2,309 2,165
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,513 7,848 10,585 16,538 7,217
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 38,482 36,796 38,400 81,631 40,504
Thu nhập khác 23 98 99 2,717 1
Chi phí khác 174 148 4,463 971 107
Lợi nhuận khác -151 -49 -4,365 1,747 -107
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 38,331 36,747 34,035 83,378 40,398
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,758 4,781 7,278 19,532 8,168
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 7,758 4,781 7,278 19,532 8,168
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 30,573 31,965 26,757 63,846 32,230
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 30,573 31,965 26,757 63,846 32,230
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)