単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 228,102 112,587 128,872 149,309 318,031
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 228,102 112,587 128,872 149,309 318,031
Giá vốn hàng bán 148,749 64,565 82,109 97,941 218,288
Lợi nhuận gộp 79,353 48,022 46,762 51,368 99,743
Doanh thu hoạt động tài chính 223 265 626 268 748
Chi phí tài chính 5,915 3,292 2,744 2,652 2,321
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,465 3,283 2,744 2,652 2,309
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,186 6,513 7,848 10,585 16,538
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 54,475 38,482 36,796 38,400 81,631
Thu nhập khác 1,205 23 98 99 2,717
Chi phí khác 9,565 174 148 4,463 971
Lợi nhuận khác -8,361 -151 -49 -4,365 1,747
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 46,114 38,331 36,747 34,035 83,378
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,401 7,758 4,781 7,278 19,532
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 12,401 7,758 4,781 7,278 19,532
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 33,713 30,573 31,965 26,757 63,846
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 33,713 30,573 31,965 26,757 63,846
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)