単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 46,114 38,331 36,747 34,035 83,378
2. Điều chỉnh cho các khoản 22,422 12,475 14,738 12,093 15,982
- Khấu hao TSCĐ 10,017 9,956 9,925 9,885 10,106
- Các khoản dự phòng 7,030 -748 2,375 0 4,182
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,450 -186 0 -567
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -540 -16 -119 -444 -49
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 4,465 3,283 2,744 2,652 2,309
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 68,536 50,806 51,485 46,128 99,359
- Tăng, giảm các khoản phải thu 14,377 25,741 10,383 29,716 -99,266
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,574 -1,223 -10,241 -3,636 13,951
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 57,331 -54,213 -8,223 39,986 76,142
- Tăng giảm chi phí trả trước 300 818 -442 -3,742 -24
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,384 -894 -360 -375 -6,321
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -16,291 -10,650 -187 -9,210 -10,685
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 851 131 3,540 99 114
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -7,099 -8,483 -3,210 -4,012 -3,817
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 110,048 2,033 42,744 94,954 69,453
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -475 -42 -38 -279 -4,894
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,677 0 -17,000 -34,300
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 15 16 119 16 49
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,137 -26 81 -17,263 -39,145
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 19,738 10,648 10,323 129 233
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -102,852 -37,503 -47,098 -61,849 -16,707
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -64 -54 -13 -9 -15,049
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -83,179 -26,909 -36,788 -61,729 -31,523
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 23,731 -24,901 6,037 15,961 -1,214
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,537 36,265 11,364 17,013 33,019
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -4 -388 45 57
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 36,265 11,364 17,013 33,019 32,127