単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 36,747 34,035 83,378 40,398 38,917
2. Điều chỉnh cho các khoản 14,738 12,093 15,982 8,640 7,689
- Khấu hao TSCĐ 9,925 9,885 10,106 9,914 9,873
- Các khoản dự phòng 2,375 0 4,182 -2,752 -3,184
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -186 0 -567 2,185
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -119 -444 -49 -688 -3,397
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 2,744 2,652 2,309 2,165 2,211
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 51,485 46,128 99,359 49,038 46,605
- Tăng, giảm các khoản phải thu 10,383 29,716 -99,266 76,180 -18,332
- Tăng, giảm hàng tồn kho -10,241 -3,636 13,951 -2,386 -5,799
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -8,223 39,986 76,142 -64,101 18,118
- Tăng giảm chi phí trả trước -442 -3,742 -24 958 -354
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -360 -375 -6,321 -114 -88
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -187 -9,210 -10,685 -19,134 -3,010
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 3,540 99 114 417 339
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,210 -4,012 -3,817 -10,787 -13,165
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 42,744 94,954 69,453 30,070 24,313
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -38 -279 -4,894 -529 -233
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -17,000 -34,300 -54,500 -22,100
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 12,000 39,300
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 119 16 49 687 3,397
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 81 -17,263 -39,145 -42,341 20,365
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 10,323 129 233 603 200
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -47,098 -61,849 -16,707 -1,162 -2,247
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -13 -9 -15,049 -187 -21
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -36,788 -61,729 -31,523 -747 -2,068
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 6,037 15,961 -1,214 -13,017 42,610
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,364 17,013 33,019 32,127 19,109
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -388 45 57 0 65
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 17,013 33,019 32,127 19,109 61,784