DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16.26 | 12.65 | 11.59 | 13.42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.85 | 16.22 | 14.82 | 13.25 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.74 | 0.54 | 0.55 | 0.67 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.59 | 1.44 | 1.41 | 1.52 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 299.70 | 202.01 | 207.05 | 278.97 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.67 | -32.60 | 2.50 | 34.74 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.85 | 28.65 | 25.19 | 23.74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15.92 | 17.93 | 16.18 | 14.71 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.03 | 90.45 | 91.57 | 90.02 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 224.97 | 302.76 | 265.25 | 169.03 |
| Thời gian tồn kho | Date | 14.28 | 21.90 | 18.95 | 21.08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 51.26 | 25.93 | 36.88 | 49.83 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 321.23 | 413.02 | 389.39 | 342.33 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 113.14 | 113.66 | 111.10 | 118.94 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.75 | 1.99 | 2.01 | 1.83 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.69 | 1.91 | 1.93 | 1.74 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.35 | 0.39 | 0.41 | 0.37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.59 | 0.44 | 0.41 | 0.52 |