DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.63 | 1.26 | 1.37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23.78 | 5.89 | 8.26 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.27 | 0.15 | 0.11 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.52 | 1.39 | 1.56 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 111.56 | 60.73 | 43.54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 60.94 | -45.56 | -28.30 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.71 | 21.83 | 15.93 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.31 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94.75 | 80.52 | 80.12 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 105.67 | 163.21 | 229.52 |
| Thời gian tồn kho | Date | 13.06 | 17.30 | 20.82 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 30.87 | 38.16 | 61.68 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 214.01 | 362.13 | 529.83 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 118.94 | 129.42 | 105.64 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.83 | 2.16 | 1.72 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.74 | 2.07 | 1.66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.37 | 0.39 | 0.38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.52 | 0.39 | 0.56 |