DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.66 | -0.92 | 4.19 | 7.60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,739.41 | 98.65 | 21.02 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.04 | 0.33 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.59 | 1.00 | 1.01 | 1.08 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.02 | 1.45 | 13.40 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -99.95 | 826.71 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -7.68 | 96.68 | 44.02 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,577.03 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.58 | 100.67 | 83.52 | 96.17 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 910,177.62 | 3,053.02 | 143.19 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 36.85 | 23.31 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 958,291.01 | 3,647.10 | 393.71 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 32.94 | 32.64 | 13.99 | 11.39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.71 | 4,700.57 | 31.49 | 4.71 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.71 | 4,695.39 | 31.49 | 4.70 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.00 | 0.00 | 0.58 | 0.64 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.59 | 0.00 | 0.01 | 0.08 |