DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -7,40 | -4,45 | 2,98 | 4,65 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2,14 | -1,49 | 0,86 | 1,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,66 | 1,33 | 1,44 | 1,57 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,09 | 2,24 | 2,40 | 2,36 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 38.477,13 | 31.152,49 | 36.188,17 | 44.022,36 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -5,12 | -19,04 | 16,16 | 21,65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,77 | 3,15 | 3,26 | 4,14 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -1,16 | -0,25 | 1,82 | 2,21 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 176,06 | 561,23 | 53,97 | 64,89 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 104,25 | 107,97 | 87,47 | 87,43 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 23,73 | 32,67 | 30,32 | 34,39 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 47,04 | 49,74 | 57,81 | 56,67 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,20 | 15,85 | 21,55 | 19,99 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 96,09 | 125,45 | 129,90 | 125,11 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -172,52 | -197,21 | 415,21 | 877,95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,98 | 0,98 | 1,03 | 1,06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,49 | 0,56 | 0,53 | 0,56 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,56 | 0,54 | 0,49 | 0,46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,20 | 1,35 | 1,50 | 1,49 |