DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.17 | 6.96 | 0.34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23.26 | 48.10 | 4.36 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.05 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.76 | 2.93 | 2.60 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 54.96 | 73.30 | 41.18 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -20.92 | -9.45 | -25.79 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 1.67 | 2.39 | 2.07 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 2.45 | 6.42 | 1.22 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.70 | 0.24 | 2.99 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 6.55 | 4.24 | 19.28 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | 0.00 | ||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | |||
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.15 | 0.60 | 0.07 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.76 | 1.93 | 1.60 |
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 | 1.55 | 1.42 |