DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,20 | 2,17 | 4,51 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,27 | 27,91 | 36,60 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,03 | 0,04 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,96 | 3,08 | 3,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 59,16 | 62,52 | 67,80 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -46,64 | -21,61 | -14,73 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 1,66 | 2,67 | 1,31 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,95 | 3,69 | 1,50 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,29 | 0,86 | 3,28 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 1,43 | 7,46 | 4,76 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0,09 | -0,08 | 0,00 |
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | |||
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,07 | 0,14 | 0,09 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,96 | 2,08 | 2,16 |
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần | 1,88 | 2,11 | 2,11 |