DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,96 | 0,34 | 0,08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 48,10 | 4,36 | 0,94 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,03 | 0,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,93 | 2,60 | 2,02 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 73,30 | 41,18 | 27,58 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -9,45 | -25,79 | -16,18 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 2,39 | 2,07 | 1,90 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 6,42 | 1,22 | 4,12 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,24 | 2,99 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 4,24 | 19,28 | 6,55 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | 0,00 | ||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | |||
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,60 | 0,07 | 0,31 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,93 | 1,60 | 1,03 |
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần | 1,42 | 1,17 |