DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,94 | 1,92 | 3,55 | 5,80 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,77 | 0,73 | 1,30 | 2,28 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,08 | 1,16 | 1,28 | 1,23 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,65 | 2,29 | 2,14 | 2,06 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.956,77 | 1.682,16 | 1.707,31 | 1.603,39 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 39,82 | -14,03 | 1,50 | -6,09 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,84 | 8,66 | 12,17 | 13,98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,46 | 3,45 | 3,77 | 4,73 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 65,38 | 29,95 | 50,64 | 68,54 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,70 | 70,31 | 67,99 | 70,32 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 45,10 | 43,14 | 43,07 | 54,28 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 103,56 | 117,64 | 127,88 | 103,57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,43 | 33,21 | 29,44 | 25,97 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 255,62 | 211,40 | 197,68 | 218,05 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 235,31 | 198,15 | 214,01 | 267,86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,21 | 1,26 | 1,30 | 1,39 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,76 | 0,60 | 0,56 | 0,83 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,33 | 0,31 | 0,26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,74 | 1,38 | 1,23 | 1,15 |