TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,013,960
|
856,833
|
1,370,355
|
974,264
|
924,665
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
222,146
|
105,905
|
270,070
|
156,363
|
197,056
|
1. Tiền
|
136,146
|
85,905
|
264,979
|
155,363
|
197,056
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
86,000
|
20,000
|
5,091
|
1,000
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
247,000
|
172,000
|
352,500
|
109,000
|
2,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
290,897
|
286,361
|
241,802
|
198,820
|
201,485
|
1. Phải thu khách hàng
|
288,384
|
275,499
|
228,039
|
191,294
|
199,201
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,627
|
8,429
|
5,332
|
7,734
|
7,680
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
12,491
|
14,236
|
17,691
|
7,051
|
3,863
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12,604
|
-11,804
|
-9,259
|
-9,259
|
-9,259
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
248,143
|
278,619
|
482,354
|
486,583
|
515,042
|
1. Hàng tồn kho
|
255,223
|
287,614
|
494,991
|
495,203
|
525,374
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7,079
|
-8,996
|
-12,637
|
-8,620
|
-10,332
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,774
|
13,949
|
23,628
|
23,498
|
9,081
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,420
|
1,721
|
4,271
|
2,922
|
1,868
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
349
|
2,925
|
5,374
|
15,145
|
5,250
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6
|
9,303
|
13,983
|
5,431
|
1,963
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
600,042
|
533,955
|
442,926
|
482,036
|
410,804
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
19,355
|
19,240
|
240
|
100
|
110
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
355
|
240
|
240
|
100
|
110
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
482,720
|
434,320
|
358,637
|
368,498
|
325,601
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
482,720
|
434,320
|
358,637
|
368,033
|
325,252
|
- Nguyên giá
|
1,573,453
|
1,582,048
|
1,598,494
|
1,688,394
|
1,723,375
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,090,734
|
-1,147,728
|
-1,239,857
|
-1,320,361
|
-1,398,123
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
465
|
349
|
- Nguyên giá
|
1,140
|
1,140
|
1,140
|
1,721
|
1,721
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,140
|
-1,140
|
-1,140
|
-1,256
|
-1,372
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
53,550
|
47,943
|
44,454
|
40,138
|
41,327
|
- Nguyên giá
|
97,295
|
97,295
|
99,345
|
99,345
|
105,192
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43,745
|
-49,353
|
-54,892
|
-59,207
|
-63,865
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
15,361
|
9,407
|
11,916
|
12,597
|
13,053
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10,761
|
4,807
|
7,316
|
7,997
|
8,453
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
4,600
|
4,600
|
4,600
|
4,600
|
4,600
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
23,166
|
17,565
|
15,544
|
21,918
|
26,093
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
21,974
|
17,110
|
15,544
|
20,464
|
25,757
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,192
|
455
|
0
|
1,455
|
336
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,614,002
|
1,390,788
|
1,813,280
|
1,456,300
|
1,335,469
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,021,411
|
761,343
|
1,191,284
|
880,434
|
769,670
|
I. Nợ ngắn hạn
|
957,352
|
694,220
|
1,135,044
|
776,119
|
710,659
|
1. Vay và nợ ngắn
|
735,091
|
484,856
|
751,004
|
463,144
|
511,876
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
75,009
|
85,533
|
111,989
|
139,808
|
120,965
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,522
|
11,282
|
12,459
|
7,005
|
11,885
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16,585
|
12,586
|
6,520
|
1,598
|
9,127
|
6. Phải trả người lao động
|
39,124
|
49,144
|
59,531
|
14,678
|
34,805
|
7. Chi phí phải trả
|
321
|
684
|
805
|
4,702
|
4,157
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
78,116
|
41,308
|
182,339
|
140,022
|
13,144
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
64,059
|
67,123
|
56,241
|
104,316
|
59,011
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
4,871
|
5,256
|
6,945
|
27,241
|
31,691
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
59,188
|
61,867
|
48,987
|
77,074
|
27,320
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
308
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
592,591
|
629,445
|
621,996
|
575,866
|
565,799
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
592,591
|
629,445
|
621,996
|
575,866
|
565,799
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
210,000
|
210,000
|
210,000
|
210,000
|
210,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,063
|
3,063
|
3,063
|
3,063
|
3,063
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
61,656
|
59,042
|
59,042
|
59,042
|
59,042
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
250,053
|
292,598
|
287,862
|
242,431
|
235,829
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,585
|
8,828
|
10,396
|
5,162
|
4,700
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
67,819
|
64,742
|
62,028
|
61,330
|
57,865
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,614,002
|
1,390,788
|
1,813,280
|
1,456,300
|
1,335,469
|