単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,401,845 1,960,422 1,683,724 1,707,330 1,604,356
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,308 3,656 1,561 16 961
Doanh thu thuần 1,399,537 1,956,766 1,682,164 1,707,314 1,603,395
Giá vốn hàng bán 1,180,681 1,744,568 1,536,468 1,499,591 1,379,264
Lợi nhuận gộp 218,856 212,198 145,696 207,723 224,131
Doanh thu hoạt động tài chính 24,728 31,505 22,488 8,686 9,825
Chi phí tài chính 30,340 50,702 49,539 40,337 27,832
Trong đó: Chi phí lãi vay 29,947 36,996 40,664 31,740 23,860
Chi phí bán hàng 10,703 18,064 18,290 20,357 19,280
Chi phí quản lý doanh nghiệp 100,829 107,687 86,186 125,397 136,753
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 99,947 68,821 14,514 30,660 46,637
Thu nhập khác 16,183 1,699 3,242 2,358 5,656
Chi phí khác 556 647 370 450 300
Lợi nhuận khác 15,628 1,051 2,872 1,908 5,356
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,764 1,571 345 342 -3,453
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 115,575 69,872 17,386 32,568 51,993
Chi phí thuế TNDN hiện hành 24,319 14,820 6,924 9,307 14,993
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 737 763 -1,763 1,119 439
Chi phí thuế TNDN 25,057 15,583 5,161 10,426 15,432
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 90,519 54,289 12,224 22,141 36,561
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3,129 227 815 -1,959 -3,759
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 87,390 54,061 11,409 24,101 40,320
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)