Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
388,596
|
419,194
|
357,037
|
480,367
|
450,731
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
299
|
|
14
|
|
2
|
Doanh thu thuần
|
388,297
|
419,194
|
357,023
|
480,367
|
450,729
|
Giá vốn hàng bán
|
343,465
|
376,096
|
310,789
|
428,579
|
384,126
|
Lợi nhuận gộp
|
44,832
|
43,098
|
46,233
|
51,788
|
66,603
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,113
|
2,554
|
2,115
|
1,708
|
2,933
|
Chi phí tài chính
|
12,837
|
10,002
|
13,423
|
10,792
|
6,824
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,278
|
8,071
|
8,616
|
8,260
|
6,793
|
Chi phí bán hàng
|
5,143
|
4,280
|
3,444
|
6,039
|
6,559
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26,114
|
28,932
|
29,772
|
28,980
|
37,747
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,346
|
2,577
|
1,822
|
7,764
|
18,414
|
Thu nhập khác
|
1,867
|
312
|
1,197
|
202
|
647
|
Chi phí khác
|
60
|
24
|
106
|
122
|
198
|
Lợi nhuận khác
|
1,807
|
288
|
1,091
|
81
|
449
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-504
|
139
|
113
|
81
|
9
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
8,154
|
2,865
|
2,912
|
7,845
|
18,863
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,648
|
1,684
|
1,189
|
1,474
|
4,943
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,763
|
|
|
|
1,119
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,885
|
1,684
|
1,189
|
1,474
|
6,062
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,268
|
1,181
|
1,723
|
6,371
|
12,801
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,123
|
-615
|
-246
|
-619
|
-479
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,145
|
1,796
|
1,969
|
6,990
|
13,281
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|