|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
415,069
|
406,359
|
412,415
|
372,438
|
417,421
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
671
|
14
|
131
|
57
|
350
|
|
Doanh thu thuần
|
414,398
|
406,345
|
412,285
|
372,381
|
417,070
|
|
Giá vốn hàng bán
|
358,956
|
342,199
|
358,020
|
318,154
|
340,383
|
|
Lợi nhuận gộp
|
55,442
|
64,146
|
54,265
|
54,226
|
76,687
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,703
|
2,434
|
2,237
|
2,751
|
861
|
|
Chi phí tài chính
|
6,176
|
5,975
|
9,210
|
7,433
|
6,089
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,830
|
5,449
|
6,299
|
7,196
|
59,763
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,967
|
4,515
|
5,013
|
4,326
|
4,388
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32,536
|
39,733
|
32,815
|
31,784
|
32,523
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,526
|
16,420
|
5,824
|
13,640
|
34,851
|
|
Thu nhập khác
|
333
|
270
|
4,884
|
738
|
727
|
|
Chi phí khác
|
62
|
200
|
32
|
110
|
10,597
|
|
Lợi nhuận khác
|
271
|
70
|
4,852
|
628
|
-9,870
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
59
|
63
|
-3,640
|
206
|
304
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,797
|
16,490
|
10,676
|
14,268
|
24,981
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,734
|
3,653
|
4,854
|
3,339
|
5,210
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
439
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,734
|
3,653
|
5,292
|
3,339
|
5,210
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,063
|
12,837
|
5,384
|
10,929
|
19,770
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-668
|
-619
|
-1,117
|
-297
|
1,421
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,732
|
13,456
|
6,501
|
11,226
|
18,350
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|