単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 450,731 370,512 415,069 406,359 412,415
Các khoản giảm trừ doanh thu 2 146 671 14 131
Doanh thu thuần 450,729 370,366 414,398 406,345 412,285
Giá vốn hàng bán 384,126 320,088 358,956 342,199 358,020
Lợi nhuận gộp 66,603 50,278 55,442 64,146 54,265
Doanh thu hoạt động tài chính 2,933 1,451 3,703 2,434 2,237
Chi phí tài chính 6,824 6,471 6,176 5,975 9,210
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,793 6,281 5,830 5,449 6,299
Chi phí bán hàng 6,559 4,786 4,967 4,515 5,013
Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,747 31,670 32,536 39,733 32,815
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,414 8,866 15,526 16,420 5,824
Thu nhập khác 647 169 333 270 4,884
Chi phí khác 198 6 62 200 32
Lợi nhuận khác 449 163 271 70 4,852
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 9 65 59 63 -3,640
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,863 9,030 15,797 16,490 10,676
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,943 2,753 3,734 3,653 4,854
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,119 439
Chi phí thuế TNDN 6,062 2,753 3,734 3,653 5,292
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,801 6,277 12,063 12,837 5,384
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -479 -1,355 -668 -619 -1,117
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,281 7,631 12,732 13,456 6,501
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)