単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 415,069 406,359 412,415 372,438 417,421
Các khoản giảm trừ doanh thu 671 14 131 57 350
Doanh thu thuần 414,398 406,345 412,285 372,381 417,070
Giá vốn hàng bán 358,956 342,199 358,020 318,154 340,383
Lợi nhuận gộp 55,442 64,146 54,265 54,226 76,687
Doanh thu hoạt động tài chính 3,703 2,434 2,237 2,751 861
Chi phí tài chính 6,176 5,975 9,210 7,433 6,089
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,830 5,449 6,299 7,196 59,763
Chi phí bán hàng 4,967 4,515 5,013 4,326 4,388
Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,536 39,733 32,815 31,784 32,523
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,526 16,420 5,824 13,640 34,851
Thu nhập khác 333 270 4,884 738 727
Chi phí khác 62 200 32 110 10,597
Lợi nhuận khác 271 70 4,852 628 -9,870
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 59 63 -3,640 206 304
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,797 16,490 10,676 14,268 24,981
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,734 3,653 4,854 3,339 5,210
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 439 0
Chi phí thuế TNDN 3,734 3,653 5,292 3,339 5,210
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,063 12,837 5,384 10,929 19,770
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -668 -619 -1,117 -297 1,421
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,732 13,456 6,501 11,226 18,350
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)