単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15,797 16,490 10,676 14,268 24,981
2. Điều chỉnh cho các khoản 23,452 26,584 20,203 22,357 26,309
- Khấu hao TSCĐ 16,029 16,025 15,844 14,624 14,134
- Các khoản dự phòng 4,449 5,423 -3,149 3,600 6,801
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2,632 13 1,724 -1,460 -225
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -224 -325 -515 -1,604 -375
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 5,830 5,449 6,299 7,196 5,973
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 39,249 43,075 30,879 36,624 51,290
- Tăng, giảm các khoản phải thu -25,302 -14,772 10,077 44,921 -25,144
- Tăng, giảm hàng tồn kho 73,379 39,799 -764 49,157 71,797
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -6,161 28,961 -45,813 -4,002 24,181
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,784 4,955 25,619 -25,680 5,256
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,927 -5,453 -6,157 -7,187 -6,365
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,540 -3,399 -5,315 -3,861 -2,922
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,660 -154 -140 -53 -1,224
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 71,824 93,011 10,970 89,920 116,870
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,521 -7,387 -2,318 -3,005 -3,439
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 212 120 136 0 1,368
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -30,000 0 -10,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 30,000 0 10,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,045 1,250 379 939 721
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -264 -6,017 -1,803 -2,066 -1,351
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 648,424 225,359 276,863 192,455 137,231
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -705,716 -240,260 -199,576 -223,701 -272,185
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1,958 -13,410 860 -10,324
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -59,250 -28,311 78,147 -41,570 -134,954
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 12,309 58,682 87,314 46,283 -19,435
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 173,221 188,172 246,835 333,069 380,964
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2,642 -19 -1,081 1,611 302
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 188,172 246,835 333,069 380,964 361,831