|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
15,797
|
16,490
|
10,676
|
14,268
|
24,981
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
23,452
|
26,584
|
20,203
|
22,357
|
26,309
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
16,029
|
16,025
|
15,844
|
14,624
|
14,134
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4,449
|
5,423
|
-3,149
|
3,600
|
6,801
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-2,632
|
13
|
1,724
|
-1,460
|
-225
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-224
|
-325
|
-515
|
-1,604
|
-375
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5,830
|
5,449
|
6,299
|
7,196
|
5,973
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
39,249
|
43,075
|
30,879
|
36,624
|
51,290
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-25,302
|
-14,772
|
10,077
|
44,921
|
-25,144
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
73,379
|
39,799
|
-764
|
49,157
|
71,797
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-6,161
|
28,961
|
-45,813
|
-4,002
|
24,181
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,784
|
4,955
|
25,619
|
-25,680
|
5,256
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5,927
|
-5,453
|
-6,157
|
-7,187
|
-6,365
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,540
|
-3,399
|
-5,315
|
-3,861
|
-2,922
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,660
|
-154
|
-140
|
-53
|
-1,224
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
71,824
|
93,011
|
10,970
|
89,920
|
116,870
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,521
|
-7,387
|
-2,318
|
-3,005
|
-3,439
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
212
|
120
|
136
|
0
|
1,368
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
-30,000
|
0
|
-10,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
30,000
|
0
|
10,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,045
|
1,250
|
379
|
939
|
721
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-264
|
-6,017
|
-1,803
|
-2,066
|
-1,351
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
648,424
|
225,359
|
276,863
|
192,455
|
137,231
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-705,716
|
-240,260
|
-199,576
|
-223,701
|
-272,185
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1,958
|
-13,410
|
860
|
-10,324
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-59,250
|
-28,311
|
78,147
|
-41,570
|
-134,954
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
12,309
|
58,682
|
87,314
|
46,283
|
-19,435
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
173,221
|
188,172
|
246,835
|
333,069
|
380,964
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
2,642
|
-19
|
-1,081
|
1,611
|
302
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
188,172
|
246,835
|
333,069
|
380,964
|
361,831
|