単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 111,298 69,872 17,386 46,272 51,993
2. Điều chỉnh cho các khoản 115,083 117,373 120,336 104,874 94,438
- Khấu hao TSCĐ 104,574 102,595 98,223 170,807 63,970
- Các khoản dự phòng 1,116 1,097 -5,517 11,151 8,844
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -567 1,982 975 975 -1,171
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -20,596 -25,296 -14,008 -4,417 -1,064
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 30,556 36,996 40,664 56,686 23,860
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 226,381 187,245 137,722 281,475 146,431
- Tăng, giảm các khoản phải thu -696 49,726 33,566 -11,433 -41,559
- Tăng, giảm hàng tồn kho -28,970 -218,502 -212 -3,391 152,159
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -15,984 195,424 -64,198 -284,891 -41,973
- Tăng giảm chi phí trả trước 8,562 -984 -2,813 -13,903 16,600
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -31,166 -36,669 -40,812 -56,783 -23,830
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -25,725 -27,584 -1,086 -2,676 -19,432
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -10,800 -6,165 -8,375 -8,800 -3,062
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 121,603 142,491 53,790 -100,402 187,918
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -49,250 -28,076 -125,364 -31,332 -17,053
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 4,480 1,140 959 951 437
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -236,500 -376,091 -102,700 0 -30,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 311,500 214,591 346,200 216,000 30,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 20,389 26,106 27,412 4,578 1,673
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 50,619 -162,331 146,507 190,196 -14,943
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,142,886 1,318,268 1,053,415 1,902,269 941,010
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,389,720 -1,065,967 -1,313,623 -1,908,690 -957,470
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -41,051 -63,547 -54,700 -45,030 -22,329
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -287,884 188,755 -314,908 -51,452 -38,789
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -115,662 168,915 -114,611 38,343 134,186
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 222,146 105,905 270,070 156,363 197,056
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -579 -4,749 904 -2,165 1,828
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 105,905 270,070 156,363 197,056 333,069