単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 856,941 883,627 957,862 946,662 857,361
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 188,172 246,835 333,069 380,964 361,831
1. Tiền 188,172 246,835 303,069 350,964 341,831
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 30,000 30,000 20,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 247,016 256,071 238,458 210,343 219,413
1. Phải thu khách hàng 246,050 258,913 228,123 192,301 225,621
2. Trả trước cho người bán 6,742 7,334 16,323 25,718 9,187
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,483 3,304 3,272 3,083 2,964
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,259 -13,479 -9,259 -10,759 -18,359
IV. Tổng hàng tồn kho 399,683 360,381 364,713 319,327 246,683
1. Hàng tồn kho 412,250 372,451 373,215 327,829 256,032
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,567 -12,070 -8,503 -8,503 -9,349
V. Tài sản ngắn hạn khác 20,070 18,339 19,622 34,028 27,434
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14,913 13,405 3,183 28,781 23,304
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,100 4,545 4,392 4,117 3,682
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 56 389 12,047 1,130 448
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 390,733 376,826 344,349 336,337 336,294
I. Các khoản phải thu dài hạn 130 117 110 110 165
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 130 117 110 110 165
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 307,264 297,031 283,601 271,337 272,195
1. Tài sản cố định hữu hình 302,468 292,380 278,940 266,825 267,832
- Nguyên giá 1,727,278 1,726,391 1,717,076 1,709,045 1,707,444
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,424,810 -1,434,011 -1,438,136 -1,442,220 -1,439,612
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,795 4,651 4,661 4,512 4,363
- Nguyên giá 6,341 6,341 6,498 6,498 6,498
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,546 -1,691 -1,837 -1,986 -2,135
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 43,307 42,951 43,071 47,039 45,431
- Nguyên giá 109,710 110,616 112,048 117,566 117,566
- Giá trị hao mòn lũy kế -66,403 -67,664 -68,977 -70,527 -72,136
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,010 13,074 9,433 9,634 9,985
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 8,410 8,474 4,833 5,034 5,385
3. Đầu tư dài hạn khác 4,600 4,600 4,600 4,600 4,600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,022 23,575 7,842 7,924 8,145
1. Chi phí trả trước dài hạn 26,686 23,240 7,842 7,924 8,145
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 336 336 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,247,674 1,260,453 1,302,211 1,282,999 1,193,655
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 680,493 680,435 724,726 694,552 593,077
I. Nợ ngắn hạn 628,334 632,590 689,999 664,568 568,104
1. Vay và nợ ngắn 441,827 431,317 491,588 465,442 334,285
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 71,573 84,514 93,588 61,304 56,887
4. Người mua trả tiền trước 17,739 18,472 20,520 29,211 22,591
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 39,515 42,765 4,437 30,689 26,848
6. Phải trả người lao động 29,503 40,228 57,786 39,918 39,427
7. Chi phí phải trả 3,598 3,817 3,582 4,699 5,094
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 16,828 3,881 13,624 28,483 71,155
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 52,159 47,845 34,727 29,983 24,973
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 33,644 33,712 19,125 19,482 18,269
4. Vay và nợ dài hạn 18,515 14,133 15,499 10,398 6,602
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 103 103 103
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 567,181 580,019 577,485 588,447 600,578
I. Vốn chủ sở hữu 567,181 580,019 577,485 588,447 600,578
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 210,000 210,000 210,000 210,000 210,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,063 3,063 3,063 3,063 3,063
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 59,042 59,042 60,393 60,393 60,393
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 241,422 254,878 250,879 262,119 274,319
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,752 7,597 4,875 4,822 11,818
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 53,655 53,036 53,151 52,873 52,803
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,247,674 1,260,453 1,302,211 1,282,999 1,193,655