DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.01 | -4.21 | -1.07 | 0.50 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.00 | -4.21 | -0.50 | 0.26 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.28 | 0.82 | 1.41 | 1.50 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.70 | 1.22 | 1.52 | 1.26 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 252.41 | 110.97 | 236.03 | 209.90 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8.70 | -56.04 | 112.69 | -11.07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.28 | 16.60 | 11.17 | 7.00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.64 | -3.34 | -0.45 | 0.35 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 12.93 | 125.77 | 109.92 | 75.59 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 4.10 | 100.00 | 101.39 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 266.85 | 422.27 | 239.30 | 219.97 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 11.09 | 2.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 88.75 | 61.41 | 94.59 | 36.09 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 283.72 | 443.72 | 257.65 | 242.43 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 114.86 | 110.39 | 109.81 | 110.39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.41 | 5.50 | 2.93 | 4.80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.32 | 5.44 | 2.92 | 4.77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.70 | 0.22 | 0.52 | 0.26 |