単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 160,860 196,202 134,903 166,613 139,411
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,412 4,554 5,022 11,225 10,792
1. Tiền 6,412 4,554 5,022 11,225 10,792
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 1,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 151,474 184,537 128,384 154,745 126,496
1. Phải thu khách hàng 132,487 168,461 119,833 146,466 118,198
2. Trả trước cho người bán 6,752 4,687 2,550 5,683 5,432
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 14,723 14,619 10,518 6,996 6,678
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,488 -3,231 -4,518 -4,400 -3,812
IV. Tổng hàng tồn kho 1,780 6,186 507 0 0
1. Hàng tồn kho 1,780 6,421 507 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -235 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,194 925 991 643 1,123
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 55 0 21 18
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 249 9 16 23 23
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 945 862 975 599 1,081
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,063 678 485 312 278
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,056 678 461 300 163
1. Tài sản cố định hữu hình 1,056 678 461 300 163
- Nguyên giá 20,082 19,172 19,213 12,274 10,688
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,027 -18,495 -18,752 -11,973 -10,525
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 244 244 244 244 244
- Giá trị hao mòn lũy kế -244 -244 -244 -244 -244
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7 0 24 12 115
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 24 12 115
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 7 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 161,923 196,880 135,388 166,925 139,689
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 46,401 81,340 24,516 56,807 29,016
I. Nợ ngắn hạn 46,401 81,340 24,516 56,807 29,016
1. Vay và nợ ngắn 19,410 25,299 6,169 0 7,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 23,736 51,382 15,570 54,332 19,286
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 376 637 133 218 59
6. Phải trả người lao động 1,079 2,635 1,376 1,355 598
7. Chi phí phải trả 53 190 237 168 122
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 370 380 399 434 1,540
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 115,522 115,539 110,872 110,118 110,673
I. Vốn chủ sở hữu 115,522 115,539 110,872 110,118 110,673
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 70,000 70,000 70,000 70,000 70,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 18,200 18,200 18,200 18,200 18,200
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,032 1,032 1,032 1,032 1,032
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 24,862 24,862 24,862 24,862 24,862
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,418 1,418 1,418 1,418 1,418
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9 27 -4,640 -5,395 -4,840
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,323 580 430 59 115
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 161,923 196,880 135,388 166,925 139,689