単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 157,488 155,716 152,765 139,411 148,112
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,185 2,767 9,187 10,792 2,922
1. Tiền 1,185 2,767 8,187 10,792 2,855
2. Các khoản tương đương tiền 1,000 0 1,000 0 67
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 1,000 0 1,000 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 154,809 150,949 142,474 126,496 144,262
1. Phải thu khách hàng 146,868 143,556 137,439 118,198 139,428
2. Trả trước cho người bán 5,297 5,009 2,525 5,432 1,941
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,944 6,636 6,613 6,678 6,704
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,300 -4,252 -4,102 -3,812 -3,812
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 493 1,000 1,103 1,123 928
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 33 0 102 18 152
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23 23 23 23 23
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 437 977 977 1,081 752
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 261 278 180 278 138
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 261 220 180 163 138
1. Tài sản cố định hữu hình 261 220 180 163 138
- Nguyên giá 12,274 10,664 10,664 10,688 10,688
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,012 -10,444 -10,484 -10,525 -10,550
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 244 244 244 244 244
- Giá trị hao mòn lũy kế -244 -244 -244 -244 -244
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 58 0 115 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 58 0 115 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 157,749 155,994 152,944 139,689 148,250
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 47,549 45,661 42,470 29,016 37,449
I. Nợ ngắn hạn 47,549 45,661 42,470 29,016 37,449
1. Vay và nợ ngắn 0 5,000 5,000 7,000 4,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 46,322 39,928 36,122 19,286 31,384
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 109 27 63 59 140
6. Phải trả người lao động 404 175 406 598 919
7. Chi phí phải trả 52 39 63 122 373
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 492 413 332 1,540 367
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 110,200 110,333 110,474 110,673 110,801
I. Vốn chủ sở hữu 110,200 110,333 110,474 110,673 110,801
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 70,000 70,000 70,000 70,000 70,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 18,200 18,200 18,200 18,200 18,200
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,032 1,032 1,032 1,032 1,032
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 24,862 24,862 24,862 24,862 24,862
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,418 1,418 1,418 1,418 1,418
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -5,312 -5,180 -5,039 -4,840 -4,712
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12 7 133 115 77
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 157,749 155,994 152,944 139,689 148,250