単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 152,765 139,411 148,112 154,048 141,325
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,187 10,792 2,922 8,893 8,298
1. Tiền 8,187 10,792 2,855 8,893 8,298
2. Các khoản tương đương tiền 1,000 0 67 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 1,000 0 6,123 12,060
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 142,474 126,496 144,262 137,790 120,233
1. Phải thu khách hàng 137,439 118,198 139,428 139,065 121,482
2. Trả trước cho người bán 2,525 5,432 1,941 1,911 1,944
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,613 6,678 6,704 625 619
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,102 -3,812 -3,812 -3,812 -3,812
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 63
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 63
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,103 1,123 928 1,242 671
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 102 18 152 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23 23 23 145 43
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 977 1,081 752 1,097 628
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 180 278 138 235 205
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 180 163 138 114 100
1. Tài sản cố định hữu hình 180 163 138 114 100
- Nguyên giá 10,664 10,688 10,688 10,688 10,688
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,484 -10,525 -10,550 -10,574 -10,588
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 244 244 244 244 244
- Giá trị hao mòn lũy kế -244 -244 -244 -244 -244
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 115 0 121 105
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 115 0 121 105
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 152,944 139,689 148,250 154,283 141,530
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 42,470 29,016 37,449 42,780 29,750
I. Nợ ngắn hạn 42,470 29,016 37,449 42,780 29,750
1. Vay và nợ ngắn 5,000 7,000 4,000 2,000 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 36,122 19,286 31,384 37,441 27,076
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 63 59 140 10 4
6. Phải trả người lao động 406 598 919 2,800 2,227
7. Chi phí phải trả 63 122 373 107 35
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 332 1,540 367 268 182
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 110,474 110,673 110,801 111,503 111,781
I. Vốn chủ sở hữu 110,474 110,673 110,801 111,503 111,781
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 70,000 70,000 70,000 70,000 70,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 18,200 18,200 18,200 18,200 18,200
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,032 1,032 1,032 1,032 1,032
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 24,862 24,862 24,862 24,862 24,862
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,418 1,418 1,418 1,418 1,418
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -5,039 -4,840 -4,712 -4,010 -3,732
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 133 115 77 67 63
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 152,944 139,689 148,250 154,283 141,530