|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
486
|
82
|
132
|
141
|
199
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-2,302
|
-64
|
-157
|
-54
|
-315
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
40
|
39
|
41
|
40
|
41
|
|
- Các khoản dự phòng
|
82
|
-100
|
-48
|
-150
|
-290
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-5
|
|
28
|
0
|
2
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,496
|
-3
|
-217
|
-2
|
-151
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
77
|
|
39
|
58
|
82
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-1,816
|
19
|
-25
|
88
|
-117
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
8,182
|
202
|
3,252
|
8,698
|
16,239
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1,399
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-418
|
-9,211
|
-6,918
|
-3,313
|
-15,443
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
6
|
|
-25
|
-44
|
-31
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-77
|
|
-35
|
-62
|
-76
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
828
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4
|
-47
|
-5
|
126
|
-849
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,272
|
-9,037
|
-3,755
|
5,492
|
552
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
-24
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
74
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
-1,000
|
1,000
|
-1,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2
|
-3
|
259
|
-72
|
76
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2
|
-3
|
-667
|
928
|
-948
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
5,000
|
|
|
8,000
|
6,000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-7,000
|
|
5,000
|
-8,000
|
-4,000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2,000
|
|
5,000
|
0
|
2,000
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5,274
|
-9,040
|
578
|
6,421
|
1,604
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,942
|
11,225
|
2,185
|
2,767
|
9,187
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
9
|
|
4
|
0
|
1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11,225
|
2,185
|
2,767
|
9,187
|
10,792
|