|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
48,386
|
42,557
|
50,336
|
84,465
|
59,647
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
44
|
7
|
11
|
18
|
26
|
|
Doanh thu thuần
|
48,343
|
42,550
|
50,325
|
84,447
|
59,620
|
|
Giá vốn hàng bán
|
44,639
|
39,351
|
46,138
|
78,970
|
56,640
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,704
|
3,199
|
4,186
|
5,477
|
2,980
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
151
|
|
162
|
89
|
|
Chi phí tài chính
|
58
|
85
|
63
|
65
|
14
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
58
|
82
|
63
|
65
|
14
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,547
|
2,230
|
1,404
|
1,009
|
1,023
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,905
|
878
|
2,599
|
3,859
|
1,751
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
195
|
158
|
121
|
706
|
281
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
10
|
1
|
0
|
|
Chi phí khác
|
53
|
-41
|
2
|
6
|
4
|
|
Lợi nhuận khác
|
-53
|
41
|
8
|
-5
|
-3
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
141
|
199
|
129
|
702
|
278
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
141
|
199
|
129
|
702
|
278
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
141
|
199
|
129
|
702
|
278
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|