単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 48,386 42,557 50,336 84,465 59,647
Các khoản giảm trừ doanh thu 44 7 11 18 26
Doanh thu thuần 48,343 42,550 50,325 84,447 59,620
Giá vốn hàng bán 44,639 39,351 46,138 78,970 56,640
Lợi nhuận gộp 3,704 3,199 4,186 5,477 2,980
Doanh thu hoạt động tài chính 2 151 162 89
Chi phí tài chính 58 85 63 65 14
Trong đó: Chi phí lãi vay 58 82 63 65 14
Chi phí bán hàng 1,547 2,230 1,404 1,009 1,023
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,905 878 2,599 3,859 1,751
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 195 158 121 706 281
Thu nhập khác 0 0 10 1 0
Chi phí khác 53 -41 2 6 4
Lợi nhuận khác -53 41 8 -5 -3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 141 199 129 702 278
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 141 199 129 702 278
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 141 199 129 702 278
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)