単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 77,888 48,386 42,557 50,336 84,465
Các khoản giảm trừ doanh thu 44 7 11 18
Doanh thu thuần 77,888 48,343 42,550 50,325 84,447
Giá vốn hàng bán 73,518 44,639 39,351 46,138 78,970
Lợi nhuận gộp 4,370 3,704 3,199 4,186 5,477
Doanh thu hoạt động tài chính 143 2 151 162
Chi phí tài chính 66 58 85 63 65
Trong đó: Chi phí lãi vay 39 58 82 63 65
Chi phí bán hàng 1,800 1,547 2,230 1,404 1,009
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,571 1,905 878 2,599 3,859
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 77 195 158 121 706
Thu nhập khác 75 0 0 10 1
Chi phí khác 19 53 -41 2 6
Lợi nhuận khác 56 -53 41 8 -5
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 132 141 199 129 702
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 132 141 199 129 702
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 132 141 199 129 702
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)