DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.77 | 4.77 | 5.91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.90 | 2.86 | 3.66 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.09 | 1.11 | 1.12 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.51 | 1.51 | 1.45 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 835.04 | 891.53 | 917.10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13.45 | 6.77 | 2.87 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.15 | 4.33 | 4.83 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.73 | 3.69 | 4.68 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.63 | 97.39 | 97.92 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.74 | 79.44 | 79.90 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 15.16 | 14.73 | 14.96 |
| Thời gian tồn kho | Date | 10.86 | 10.61 | 10.34 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 12.50 | 12.58 | 12.29 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 51.78 | 52.80 | 53.53 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 214.48 | 245.96 | 283.87 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.83 | 1.91 | 2.12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.45 | 1.55 | 1.73 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.38 | 0.36 | 0.35 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.51 | 0.51 | 0.45 |