DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.68 | 0.38 | 0.06 | 0.02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -387.40 | 36.11 | 9.44 | 2.22 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.90 | 3.03 | 3.39 | 2.08 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 0.29 | 1.71 | 1.07 | 4.50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -65.40 | 496.80 | -37.60 | 321.73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 97.62 | 96.40 | 80.42 | 47.78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -387.40 | 47.13 | 12.75 | 7.96 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 35.08 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 76.62 | 74.03 | 79.49 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 122,094.10 | 17,343.75 | 29,051.55 | 20,437.05 |
| Thời gian tồn kho | Date | 19,550,364.94 | 2,388,361.46 | 806,391.63 | 98,188.66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 50,417.20 | 3,500.47 | 1,362.58 | 426.80 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 600,403.23 | 106,076.63 | 190,347.64 | 73,227.53 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 361.79 | 385.51 | 164.12 | 768.39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 4.30 | 4.46 | 1.42 | 6.72 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.90 | 0.76 | 0.22 | 1.90 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.01 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.90 | 2.03 | 2.39 | 1.08 |