DUPONT
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.18 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.19 |
| Đòn bẩy tài chính | Times |
Management Effectiveness
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 43.98 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -17.43 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 15.15 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.11 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 9.32 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.78 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Financial Strength
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | |
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |