DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,70 | 0,05 | -0,97 | 0,73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,39 | 0,05 | -0,99 | 0,55 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,33 | 0,33 | 0,33 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,60 | 2,65 | 3,03 | 3,99 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 61,22 | 107,61 | 119,23 | 159,81 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -53,75 | 75,77 | 10,80 | 34,03 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,07 | 10,38 | 9,98 | 9,34 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,20 | 3,32 | 2,32 | 3,20 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 24,47 | 11,25 | -42,48 | 17,31 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91,50 | 14,68 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 853,84 | 459,81 | 488,50 | 389,33 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 405,11 | 284,17 | 313,00 | 508,39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 382,15 | 122,87 | 173,08 | 79,91 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.344,79 | 790,24 | 867,22 | 920,93 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 50,60 | 51,26 | 58,40 | 196,61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,29 | 1,28 | 1,26 | 1,95 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,84 | 0,79 | 0,78 | 0,85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 | 0,28 | 0,23 | 0,17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,60 | 1,65 | 2,03 | 2,99 |