DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,62 | 0,70 | 0,05 | -0,97 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,31 | 1,39 | 0,05 | -0,99 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,39 | 0,19 | 0,33 | 0,33 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,78 | 2,60 | 2,65 | 3,03 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 132,38 | 61,22 | 107,61 | 119,23 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -18,02 | -53,75 | 75,77 | 10,80 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,31 | 8,07 | 10,38 | 9,98 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,30 | 6,20 | 3,32 | 2,32 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58,22 | 24,47 | 11,25 | -42,48 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,16 | 91,50 | 14,68 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 410,05 | 853,84 | 459,81 | 488,50 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 174,05 | 405,11 | 284,17 | 316,73 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 152,37 | 382,15 | 122,87 | 175,15 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 669,58 | 1.344,79 | 790,24 | 867,22 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 54,00 | 50,60 | 51,26 | 58,40 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,29 | 1,29 | 1,28 | 1,26 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,95 | 0,84 | 0,79 | 0,78 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,29 | 0,28 | 0,23 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,78 | 1,60 | 1,65 | 2,03 |