Chỉ tiêu về vốn

  単位 2023 2024 2025
Vốn chủ sở hữu/Huy động % 9.24 9.82 10.23
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản % 7.14 7.40 7.22

Asset Quality

  単位 2023 2024 2025
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS %
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ % 1.06 0.95 1.20
Chi phí dự phòng/Dư nợ % 1.03 0.75 1.39
Tỷ lệ cho vay/TTS % 60.89 66.06 62.41
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 9.24 9.82 10.23

管理有効性

  単位 2023 2024 2025
Tăng trưởng tài sản % 6.66 6.80 17.24
Tăng trưởng tín dụng % 10.51 15.86 10.77
Tăng trưởng huy động vốn % 1,135.05 4.15 9.74

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 2023 2024 2025
NIM %
ROA (%) % 0.68 0.73 0.93
ROE (%) % 9.47 9.89 12.84
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 63.59 61.16 73.18

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 2023 2024 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 78.81 87.67 88.50
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động %
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động %