単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 295,746 398,642 447,803 361,840 332,682
II. Tiền gửi tại NHNN 2,200,652 2,341,302 1,374,242 2,149,614 1,307,943
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0 0 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 15,223,084 22,855,033 21,288,313 21,982,245 17,688,963
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 15,223,084 22,730,033 21,288,313 18,732,245 11,888,963
2. Cho vay các TCTD khác 125,000 3,250,000 5,800,000
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 5,554 4,004 9,615
VII. Cho vay khách hàng 47,808,006 53,858,266 61,825,087 68,323,878 79,157,064
1. Cho vay khách hàng 48,378,543 54,458,732 62,508,119 69,059,041 79,915,536
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -570,537 -600,466 -683,032 -735,163 -758,473
VIII. Chứng khoán đầu tư 12,399,951 8,772,591 8,984,298 7,416,316 14,132,542
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 11,216,122 6,825,685 8,211,557 7,431,411 14,146,615
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 1,199,999 1,961,589 789,551
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -16,171 -14,683 -16,810 -15,096 -14,073
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 113,874 113,874 134,974 82,610 82,610
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 113,874 113,874 134,974 82,610 82,610
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
X. Tài sản cố định 207,725 212,453 204,658 243,921 235,921
1. Tài sản cố định hữu hình 72,773 82,067 72,512 77,572 79,492
- Nguyên giá 295,165 303,094 294,450 307,401 319,125
- Giá trị hao mòn lũy kế -222,392 -221,027 -221,939 -229,829 -239,633
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 134,951 130,386 132,147 166,349 156,429
- Nguyên giá 234,888 240,131 254,385 262,561 268,565
- Giá trị hao mòn lũy kế -99,936 -109,745 -122,238 -96,212 -112,136
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 8,274,759 12,482,051 10,934,605 11,646,948 6,894,312
1. Các khoản phải thu 3,063,803 7,489,736 3,760,336 3,858,416 1,858,917
2. Các khoản lãi, phí phải thu 3,453,802 3,539,257 5,874,553 7,928,170 4,676,754
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
4. Tài sản có khác 1,806,637 1,779,737 1,604,360 124,041 726,653
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -49,483 -326,679 -304,644 -263,679 -368,011
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 86,529,350 101,038,216 105,203,594 112,207,371 119,832,037
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 0 3,621,234 2,089,135
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 18,166,994 23,197,110 21,641,510 13,884,118 14,105,596
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 13,601,194 21,919,259 20,571,529 13,864,938 12,078,355
2. Vay các TCTD khác 4,565,800 1,277,852 1,069,981 19,180 2,027,241
III. Tiền gửi khách hàng 59,271,860 67,690,999 7,019,519 86,694,868 90,289,421
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 17,041 8,625
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
VI. Phát hành giấy tờ có giá 1,357,635 1,882,027 150,000 486,000 2,145,000
VII. Các khoản nợ khác 2,008,933 1,886,791 2,289,921 3,114,000 2,327,842
1. Các khoản lãi, phí phải trả 1,602,620 1,380,519 1,597,762 2,250,505 1,617,346
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 8,000
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 506,271 684,158 863,496 710,496
4. Dự phòng rủi ro khác 406,313
VIII. Vốn và các quỹ 5,723,928 6,381,289 7,305,742 8,011,343 8,866,418
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 4,449,748 4,449,748 5,399,713 5,399,713 5,399,713
- Vốn điều lệ 4,449,636 4,449,636 5,399,600 5,399,600 5,399,600
- Vốn đầu tư XDCB
- Thặng dư vốn cổ phần 99 99 99 99 99
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác 13 13 13 13 13
2. Quỹ của TCTD 276,854 276,854 374,938 508,532 620,146
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 997,325 1,654,687 1,531,091 2,103,099 2,846,559
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 86,529,350 101,038,216 105,203,594 112,207,371 119,832,037