単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 310,247 302,390 330,714 361,116 378,940
II. Tiền gửi tại NHNN 1,015,522 578,340 1,130,892 589,719 1,057,927
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 18,646,826 19,874,445 22,327,707 18,851,484 15,468,928
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 14,256,826 15,574,445 19,627,707 15,951,484 14,568,928
2. Cho vay các TCTD khác 4,390,000 4,300,000 2,700,000 2,900,000 900,000
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 8,934 201,725 0 128,111
VII. Cho vay khách hàng 86,563,862 85,811,150 87,680,915 89,679,978 95,022,551
1. Cho vay khách hàng 87,421,681 86,830,861 88,741,516 90,752,672 96,199,429
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -857,819 -1,019,711 -1,060,601 -1,072,694 -1,176,879
VIII. Chứng khoán đầu tư 18,759,424 17,743,438 19,193,831 22,670,041 25,470,224
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 18,773,497 17,757,511 19,193,831 22,670,041 25,470,224
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -14,073 -14,073
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 75,982 75,982 68,513 68,513 76,910
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 82,610 82,610 83,610 83,610 83,610
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -6,628 -6,628 -15,097 -15,097 -6,700
X. Tài sản cố định 219,645 212,339 476,767 474,447 467,252
1. Tài sản cố định hữu hình 70,192 67,380 328,463 327,936 324,610
- Nguyên giá 317,153 318,760 583,536 588,510 590,760
- Giá trị hao mòn lũy kế -246,961 -251,380 -255,074 -260,574 -266,150
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 149,454 144,959 148,304 146,511 142,642
- Nguyên giá 270,620 270,676 277,821 279,782 279,782
- Giá trị hao mòn lũy kế -121,167 -125,717 -129,517 -133,271 -137,140
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 8,360,295 10,006,730 9,074,997 9,694,943 11,060,257
1. Các khoản phải thu 1,560,290 2,852,627 3,596,203 1,867,212 1,614,653
2. Các khoản lãi, phí phải thu 5,723,797 6,171,428 4,837,421 6,816,239 7,990,562
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
4. Tài sản có khác 1,396,620 1,284,704 903,401 1,273,521 1,717,071
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -320,411 -302,029 -262,029 -262,029 -262,029
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 133,951,804 134,613,747 140,486,060 142,390,241 149,131,101
NGUỒN VỐN 142,390,241
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 5,113,661 4,939,249 4,735,943 4,556,163 5,611,277
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 17,445,299 14,981,881 19,388,849 17,119,817 18,900,129
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 15,023,411 14,454,822 18,731,446 16,436,822 18,347,687
2. Vay các TCTD khác 2,421,888 527,059 657,404 682,995 552,442
III. Tiền gửi khách hàng 95,784,768 97,984,432 99,079,938 102,351,029 104,044,683
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 966 14,932
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 3,000 20,320 29,888 33,717
VI. Phát hành giấy tờ có giá 4,100,000 5,100,000 4,958,831 5,458,831 6,996,831
VII. Các khoản nợ khác 2,081,895 1,914,401 2,165,218 2,289,638 2,728,847
1. Các khoản lãi, phí phải trả 1,465,059 1,341,533 1,395,698 1,667,541 1,993,494
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 616,836 572,868 769,521 622,097 735,353
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 9,425,214 9,690,785 10,136,961 10,569,944 10,815,618
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 5,399,713 8,163,719 8,163,719 8,163,719 8,163,719
- Vốn điều lệ 5,399,600 8,163,607 8,163,607 8,163,607 8,163,607
- Vốn đầu tư XDCB 99
- Thặng dư vốn cổ phần 99 99 99 0 99
- Cổ phiếu quỹ 0
- Cổ phiếu ưu đãi 0
- Vốn khác 13 13 13 13 13
2. Quỹ của TCTD 793,551 633,634 893,234 893,234 884,434
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 1,188 2,691 6,434 -5,421
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 3,230,762 890,741 1,080,009 1,506,558 1,772,886
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 133,951,804 134,613,747 140,486,060 142,390,241 149,131,101