|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
2,057,070
|
2,085,542
|
2,229,550
|
3,203,646
|
2,473,841
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-1,444,535
|
-1,543,164
|
-1,590,869
|
-1,595,356
|
-1,798,316
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
612,535
|
542,379
|
638,681
|
1,608,289
|
675,525
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
46,487
|
30,937
|
33,289
|
81,307
|
72,918
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-6,455
|
-7,299
|
-6,772
|
-7,895
|
-7,067
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
40,032
|
23,638
|
26,517
|
73,412
|
65,851
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
4,045
|
9,540
|
-692
|
12,765
|
9,775
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
-2,694
|
-9,124
|
-5,359
|
540
|
132
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
16,729
|
38,514
|
75,537
|
82,928
|
28,988
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-4,926
|
-4,267
|
-823
|
-16,616
|
-4,433
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
11,803
|
34,247
|
74,714
|
66,312
|
24,555
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
|
4,896
|
|
18,019
|
|
|
Chi phí hoạt động
|
-225,316
|
-239,542
|
-236,183
|
-292,583
|
-255,791
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
440,405
|
366,033
|
497,677
|
1,486,753
|
520,048
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-87,471
|
-4,691
|
-161,892
|
-914,025
|
-11,565
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
352,934
|
361,342
|
335,785
|
572,729
|
508,483
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-60,000
|
-78,258
|
-67,146
|
-110,881
|
-100,000
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-60,000
|
-78,258
|
-67,146
|
-110,881
|
-100,000
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
292,934
|
283,084
|
268,639
|
461,848
|
408,483
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
292,934
|
283,084
|
268,639
|
461,848
|
408,483
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|