単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 2,085,542 2,229,550 3,203,646 2,473,841 2,701,997
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -1,543,164 -1,590,869 -1,595,356 -1,798,316 -2,124,962
Thu nhập lãi thuần 542,379 638,681 1,608,289 675,525 577,036
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 30,937 33,289 81,307 72,918 44,160
Chi phí hoạt động dịch vụ -7,299 -6,772 -7,895 -7,067 -7,298
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 23,638 26,517 73,412 65,851 36,861
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 9,540 -692 12,765 9,775 18,782
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -9,124 -5,359 540 132 1,107
Thu nhập từ hoạt động khác 38,514 75,537 82,928 28,988 23,469
Chi phí hoạt động khác -4,267 -823 -16,616 -4,433 -336
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 34,247 74,714 66,312 24,555 23,133
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 4,896 18,019 4,329
Chi phí hoạt động -239,542 -236,183 -292,583 -255,791 -247,703
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 366,033 497,677 1,486,753 520,048 413,545
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -4,691 -161,892 -914,025 -11,565 -95,787
Tổng lợi nhuận trước thuế 361,342 335,785 572,729 508,483 317,758
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -78,258 -67,146 -110,881 -100,000 -60,010
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Chi phí thuế TNDN -78,258 -67,146 -110,881 -100,000 -60,010
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 283,084 268,639 461,848 408,483 257,748
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 283,084 268,639 461,848 408,483 257,748
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)