単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 2,057,070 2,085,542 2,229,550 3,203,646 2,473,841
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -1,444,535 -1,543,164 -1,590,869 -1,595,356 -1,798,316
Thu nhập lãi thuần 612,535 542,379 638,681 1,608,289 675,525
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 46,487 30,937 33,289 81,307 72,918
Chi phí hoạt động dịch vụ -6,455 -7,299 -6,772 -7,895 -7,067
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 40,032 23,638 26,517 73,412 65,851
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 4,045 9,540 -692 12,765 9,775
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -2,694 -9,124 -5,359 540 132
Thu nhập từ hoạt động khác 16,729 38,514 75,537 82,928 28,988
Chi phí hoạt động khác -4,926 -4,267 -823 -16,616 -4,433
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 11,803 34,247 74,714 66,312 24,555
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 4,896 18,019
Chi phí hoạt động -225,316 -239,542 -236,183 -292,583 -255,791
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 440,405 366,033 497,677 1,486,753 520,048
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -87,471 -4,691 -161,892 -914,025 -11,565
Tổng lợi nhuận trước thuế 352,934 361,342 335,785 572,729 508,483
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -60,000 -78,258 -67,146 -110,881 -100,000
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Chi phí thuế TNDN -60,000 -78,258 -67,146 -110,881 -100,000
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 292,934 283,084 268,639 461,848 408,483
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 292,934 283,084 268,639 461,848 408,483
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)