単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 4,304,239 1,930,705 1,164,863 1,781,920 4,537,652
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -1,095,181 -1,573,952 -1,566,034 -1,714,396 -1,541,192
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 39,805 40,032 23,638 26,517 73,412
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 9,490 1,351 415 -6,051 13,304
- Thu nhập khác 13,202 6,493 4,452 9,200 7,554
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 30,700 8,280 29,597 65,520 58,793
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -223,877 -256,196 -183,897 -227,132 -361,236
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -44,613 -86,514 -61,643 -81,923 -21,889
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 3,033,764 70,199 -588,609 -146,344 2,766,398
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác -1,210,000 410,000 1,000,000 90,000 1,600,000
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -2,427,730 -3,648,077 -978,805 1,015,986 -1,436,320
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 0 -8,934 -192,792
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -2,648,199 -4,994,932 -2,511,213 590,820 -1,910,655
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -544,343 -40,415 -18,382 -854,752
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 64,974 -641,353 270,013 -993,422 -560,559
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -140,990 2,994,869 29,657 -174,413 -203,306
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 3,873,083 1,084,321 2,255,383 -2,463,418 4,406,968
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng -2,074,668 3,606,956 1,888,390 2,199,665 1,095,506
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 1,320,000 1,405,000 550,000 1,000,000 -141,170
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 3,000 17,320
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác -8,180 -8,156 497 -966 0
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động -40,979 -8,510 -93,472 -32,608 106,682
- Chi từ các quỹ của TCTD 0 -2,480 -630 -1,210 -352
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -803,268 267,838 1,780,796 1,059,773 4,692,969
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con
- Mua sắm TSCĐ -1,139 -1,961 -241 -188,704 -74,296
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 330 491 9 138
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
- Mua sắm bất động sản đầu tư
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 0 4,896 18,019
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -809 -1,961 5,146 -188,696 -56,140
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -804,077 265,877 1,785,942 871,077 4,636,829
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14,322,077 13,529,588 13,797,714 15,582,595 16,455,175
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 11,589 2,249 -1,061 1,503 -2,691
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,529,588 13,797,714 15,582,595 16,455,175 21,089,313