単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 1,930,705 1,164,863 1,781,920 4,537,652 495,024
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -1,573,952 -1,566,034 -1,714,396 -1,541,192 -1,526,473
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 40,032 23,638 26,517 73,412 65,851
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 1,351 415 -6,051 13,304 9,907
- Thu nhập khác 6,493 4,452 9,200 7,554 -162
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 8,280 29,597 65,520 58,793 25,503
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -256,196 -183,897 -227,132 -361,236 -247,964
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -86,514 -61,643 -81,923 -21,889 -161,701
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 70,199 -588,609 -146,344 2,766,398 -1,340,015
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 410,000 1,000,000 90,000 1,600,000 -500,000
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -3,648,077 -978,805 1,015,986 -1,436,320 -3,476,210
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 0 -8,934 -192,792 201,725
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -4,994,932 -2,511,213 590,820 -1,910,655 -2,011,157
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -40,415 -18,382 -854,752
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -641,353 270,013 -993,422 -560,559 1,358,871
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN 2,994,869 29,657 -174,413 -203,306 -179,780
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 1,084,321 2,255,383 -2,463,418 4,406,968 -2,269,033
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 3,606,956 1,888,390 2,199,665 1,095,506 3,271,091
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 1,405,000 550,000 1,000,000 -141,170 500,000
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 3,000 17,320 9,569
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác -8,156 497 -966 0 14,932
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động -8,510 -93,472 -32,608 106,682 -62,109
- Chi từ các quỹ của TCTD -2,480 -630 -1,210 -352 -4,034
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 267,838 1,780,796 1,059,773 4,692,969 -4,486,149
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con
- Mua sắm TSCĐ -1,961 -241 -188,704 -74,296 -7,380
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 491 9 138 102
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
- Mua sắm bất động sản đầu tư
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 4,896 18,019
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,961 5,146 -188,696 -56,140 -7,278
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 265,877 1,785,942 871,077 4,636,829 -4,493,427
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13,529,588 13,797,714 15,582,595 16,455,175 21,089,313
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2,249 -1,061 1,503 -2,691 6,434
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,797,714 15,582,595 16,455,175 21,089,313 16,602,320