単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 5,394,377 3,461,726 6,797,922 10,540,975 9,415,140
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -4,150,622 -4,089,618 -6,389,272 -5,595,016 -6,395,573
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 40,815 72,799 76,586 128,629 163,598
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 129,164 51,703 416,171 38,439 11,449
- Thu nhập khác 113,632 127,388 160,444 65,602 27,699
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 136,221 230,377 38,688 98,261 162,190
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -636,221 -734,542 -1,617,758 -883,889 -1,030,890
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -165,066 -207,606 -179,521 -205,176 -251,969
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 862,300 -1,087,774 -696,741 4,187,825 2,101,643
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác -75,000 125,000 -3,250,000 -2,550,000 3,100,000
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán 3,628,847 -213,834 1,569,696 -6,715,203 -5,047,216
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 1,550 -5,611 9,615 -201,725
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -6,080,189 -8,049,388 -6,550,922 -10,856,495 -8,825,980
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -161,180 -544,343 -913,549
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -4,399,509 3,901,200 1,382,239 1,396,888 -1,925,321
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN 0 3,621,234 -3,621,234 2,089,135 2,646,808
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 5,030,116 -1,555,600 -7,757,392 221,477 5,283,254
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 8,419,139 2,504,188 16,486,310 3,594,553 8,790,517
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 524,392 -1,732,027 336,000 1,659,000 2,813,831
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 0 20,320
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0 17,041 -8,416 -8,625
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 79,035 160,784 214,797 -168,611 -27,909
- Chi từ các quỹ của TCTD -701 1,236 -2,004 -2,882 -4,673
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 7,828,801 -2,330,591 -1,862,594 -7,697,074 7,801,374
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0
- Mua sắm TSCĐ -31,023 -21,706 -67,593 -26,144 -265,202
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 68 196 67 804 638
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 -21,100 52,364
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 2,649 13,582 11,098 8,304 22,915
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -28,306 -29,028 -4,065 -17,037 -241,650
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 7,800,495 -2,359,619 -1,866,659 -7,714,110 7,559,724
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 17,669,482 25,469,977 23,110,358 21,243,699 13,529,588
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 25,469,977 23,110,358 21,243,699 13,529,588 21,089,313