単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 5,479,832 5,797,026 8,851,558 7,289,559 9,575,808
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -3,928,521 -4,307,468 -7,042,015 -4,961,858 -6,173,924
Thu nhập lãi thuần 1,551,311 1,489,557 1,809,544 2,327,701 3,401,884
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 72,760 105,667 109,798 163,204 192,020
Chi phí hoạt động dịch vụ -31,945 -32,868 -33,212 -34,574 -28,422
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 40,815 72,799 76,586 128,629 163,598
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 10,216 9,724 6,212 -1,467 25,657
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 65,225 -182 0 -38
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 53,722 42,161 410,371 40,024 -14,207
Thu nhập từ hoạt động khác 256,069 364,793 208,032 178,571 213,708
Chi phí hoạt động khác -6,149 -6,777 -8,834 -19,775 -26,632
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 249,920 358,017 199,199 158,796 187,076
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 2,649 13,582 11,098 8,304 22,915
Chi phí hoạt động -661,503 -760,418 -909,265 -1,021,894 -996,054
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 1,312,356 1,225,239 1,603,745 1,640,055 2,790,868
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -468,305 -61,363 -675,324 -555,164 -1,168,078
Tổng lợi nhuận trước thuế 844,052 1,163,876 928,421 1,084,891 1,622,790
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -186,690 -229,413 -175,786 -208,126 -320,856
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0 0 5,708
Chi phí thuế TNDN -186,690 -229,413 -170,078 -208,126 -320,856
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 657,362 934,463 758,343 876,765 1,301,934
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 657,362 934,463 758,343 876,765 1,301,934
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)