Chỉ tiêu về vốn
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn chủ sở hữu/Huy động | % | 10,33 | 10,40 | 10,37 |
| Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản | % | 7,42 | 7,25 | 7,10 |
Chỉ tiêu về chất lượng tài sản
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS | % | |||
| Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ | % | 1,18 | 1,22 | 0,76 |
| Chi phí dự phòng/Dư nợ | % | 0,01 | 0,10 | -0,02 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 62,98 | 63,72 | 61,31 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 10,33 | 10,40 | 10,37 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng tài sản | % | 1,36 | 4,73 | 4,93 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 2,28 | 5,96 | 0,97 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 3,30 | 1,65 | 3,02 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA (%) | % | 0,29 | 0,17 | 0,19 |
| ROE (%) | % | 3,86 | 2,38 | 2,66 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 66,65 | 62,51 | 55,89 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 87,62 | 91,33 | 89,51 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | |||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % |