Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn chủ sở hữu/Huy động | % | 10.23 | 10.33 | 10.40 |
| Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản | % | 7.22 | 7.42 | 7.25 |
Asset Quality
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS | % | |||
| Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ | % | 1.20 | 1.18 | 1.22 |
| Chi phí dự phòng/Dư nợ | % | 1.04 | 0.01 | 0.10 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 62.41 | 62.98 | 63.72 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 10.23 | 10.33 | 10.40 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng tài sản | % | 4.36 | 1.36 | 4.73 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 2.18 | 2.28 | 5.96 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 1.12 | 3.30 | 1.65 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA (%) | % | 0.33 | 0.29 | 0.17 |
| ROE (%) | % | 4.56 | 3.86 | 2.38 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 82.78 | 66.65 | 62.51 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 88.50 | 87.62 | 91.33 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | |||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % |