Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Vốn chủ sở hữu/Huy động % 9.84 9.89 10.23
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản % 7.04 7.20 7.22

Asset Quality

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS %
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ % 0.98 1.17 1.20
Chi phí dự phòng/Dư nợ % 0.01 0.19 1.04
Tỷ lệ cho vay/TTS % 64.62 63.75 62.41
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 9.84 9.89 10.23

管理有効性

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tăng trưởng tài sản % 3.80 0.49 4.36
Tăng trưởng tín dụng % 2.92 -0.87 2.18
Tăng trưởng huy động vốn % 2.01 2.30 1.12

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
NIM %
ROA (%) % 0.21 0.20 0.33
ROE (%) % 3.00 2.77 4.56
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 60.02 67.74 82.78

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 90.37 87.58 88.50
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động %
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động %