Chỉ tiêu về vốn
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn chủ sở hữu/Huy động | % | 8.68 | 9.24 | 9.17 |
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản | % | 5.64 | 5.56 | 5.34 |
Asset Quality
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS | % | 96.47 | 96.81 | 97.14 |
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ | % | 1.14 | 1.24 | 1.22 |
Chi phí dự phòng/Dư nợ | % | 0.17 | 0.15 | 0.47 |
Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 61.06 | 59.76 | 56.79 |
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 8.68 | 9.24 | 9.17 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tăng trưởng tài sản | % | 3.78 | 5.45 | 7.17 |
Tăng trưởng tín dụng | % | 9.14 | 3.21 | 1.85 |
Tăng trưởng huy động vốn | % | 0.15 | -2.22 | 3.65 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
NIM | % | 0.60 | 0.46 | |
ROA (%) | % | 0.19 | 0.22 | 0.15 |
ROE (%) | % | 3.31 | 3.87 | 2.84 |
Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 55.83 | 58.92 | 61.67 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 94.03 | 99.25 | 97.52 |
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 32.47 | 42.32 | 48.78 |
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.90 | 1.59 | 2.92 |