Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Vốn chủ sở hữu/Huy động % 8.71 9.28 12.25
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản % 5.08 4.97 6.32

Asset Quality

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS % 96.84
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ % 1.31 1.35 1.39
Chi phí dự phòng/Dư nợ % 0.09 0.08 0.06
Tỷ lệ cho vay/TTS % 56.59 55.16 52.74
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 8.71 9.28 12.25

管理有効性

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tăng trưởng tài sản % 2.46 5.30 4.59
Tăng trưởng tín dụng % 5.27 2.65 -0.01
Tăng trưởng huy động vốn % 1.16 -3.24 0.61

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
NIM % 0.40
ROA (%) % 0.12 0.15 0.26
ROE (%) % 2.33 3.00 4.18
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 47.08 47.77 61.55

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 97.02 102.93 102.29
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 43.71
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.11