Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 株主資本/Huy động | % | 9.28 | 12.25 | 13.01 |
| 株主資本/Tổng tài sản | % | 4.97 | 6.32 | 6.60 |
Asset Quality
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | |||
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.35 | 1.39 | 1.51 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.08 | 0.06 | 0.18 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 55.16 | 52.74 | 56.80 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 9.28 | 12.25 | 13.01 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 資産成長 | % | 5.30 | 4.59 | -3.33 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 2.65 | -0.01 | 4.11 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | -3.24 | 0.61 | -4.86 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA (%) | % | 0.15 | 0.26 | 0.07 |
| ROE (%) | % | 3.00 | 4.18 | 1.05 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 47.77 | 61.55 | 44.89 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 102.93 | 102.29 | 111.93 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | |||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % |