Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 株主資本/Huy động | % | 13.01 | 12.66 | 12.22 |
| 株主資本/Tổng tài sản | % | 6.60 | 6.42 | 6.32 |
Asset Quality
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | |||
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.51 | 1.29 | 1.42 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.18 | -0.09 | 0.10 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 56.80 | 57.81 | 54.29 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 13.01 | 12.66 | 12.22 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 資産成長 | % | -3.33 | 7.68 | 3.97 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 4.11 | 9.59 | -2.35 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | -4.86 | 7.64 | 5.97 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA (%) | % | 0.07 | 0.30 | 0.14 |
| ROE (%) | % | 1.05 | 4.71 | 2.23 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 44.89 | 57.71 | 44.59 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 111.93 | 113.96 | 105.01 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | |||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % |