DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,36 | 1,92 | 2,43 | 3,44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,14 | 0,99 | 1,10 | 1,32 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,00 | 1,03 | 1,07 | 1,31 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,05 | 1,87 | 2,07 | 1,98 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 184,14 | 170,84 | 196,18 | 233,10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 31,62 | -7,22 | 14,83 | 18,82 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,40 | 11,29 | 10,19 | 9,96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,89 | 1,85 | 1,68 | 1,78 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,36 | 76,33 | 81,69 | 93,05 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,44 | 70,35 | 79,88 | 79,56 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 284,74 | 267,41 | 271,34 | 221,01 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 16,86 | 9,12 | 6,27 | 6,18 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 64,02 | 84,34 | 63,09 | 76,15 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 320,08 | 297,52 | 297,96 | 238,14 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 66,88 | 62,25 | 65,40 | 63,96 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,71 | 1,81 | 1,69 | 1,73 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,57 | 1,66 | 1,62 | 1,69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,16 | 0,13 | 0,14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,05 | 0,87 | 1,07 | 0,98 |