DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,61 | 10,48 | 4,59 | 7,16 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,68 | 17,69 | 10,70 | 18,08 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,24 | 0,20 | 0,20 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,05 | 2,48 | 2,16 | 2,00 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 514,21 | 806,32 | 611,37 | 607,95 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 165,64 | 56,81 | -24,18 | -0,56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,48 | 32,72 | 28,88 | 31,51 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 24,99 | 23,55 | 15,59 | 22,60 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,99 | 94,31 | 98,95 | 99,76 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,49 | 79,65 | 69,37 | 80,22 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 348,96 | 256,60 | 311,67 | 282,07 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2.472,94 | 1.464,17 | 1.641,34 | 1.554,69 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 478,73 | 308,87 | 347,69 | 59,74 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.480,22 | 1.432,05 | 1.576,53 | 1.425,49 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.122,62 | 1.153,38 | 973,19 | 1.206,50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,47 | 1,57 | 1,58 | 2,03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,39 | 0,44 | 0,36 | 0,48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,06 | 0,06 | 0,14 | 0,23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,06 | 1,49 | 1,18 | 1,01 |