DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,62 | 0,44 | 0,93 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,74 | 7,69 | 8,40 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,03 | 0,05 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,25 | 2,23 | 2,14 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 289,04 | 81,57 | 157,41 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 246,80 | -71,78 | 92,96 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,91 | 24,96 | 27,28 |
Tỷ lệ EBIT | % | 17,61 | 9,92 | 15,30 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,39 | 96,83 | 99,62 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72,76 | 80,01 | 55,13 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 190,04 | 881,65 | 429,02 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 916,53 | 3.033,92 | 1.574,14 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 193,52 | 631,57 | 333,46 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 934,53 | 3.302,10 | 1.657,20 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.199,03 | 1.205,26 | 1.223,50 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,68 | 1,69 | 1,75 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,48 | 0,50 | 0,50 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,06 | 0,06 | 0,06 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,26 | 1,25 | 1,16 |