DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,24 | 7,10 | 4,27 | 5,97 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,73 | 2,34 | 1,55 | 1,91 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,55 | 2,60 | 2,36 | 2,27 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,17 | 1,17 | 1,16 | 1,38 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 108,74 | 84,70 | 73,77 | 83,64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13,73 | -22,11 | -12,90 | 13,38 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,96 | 9,27 | 10,87 | 9,64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,28 | 3,15 | 2,23 | 2,46 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,56 | 97,82 | 98,40 | 99,01 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,72 | 75,88 | 70,75 | 78,36 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 8,27 | 10,61 | 43,54 | 11,86 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 48,49 | 73,87 | 58,61 | 72,22 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,26 | 0,56 | 0,23 | 0,30 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 70,72 | 105,44 | 116,04 | 125,68 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 16,52 | 20,07 | 19,30 | 18,92 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,63 | 5,56 | 5,64 | 2,92 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,73 | 2,05 | 3,13 | 1,12 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,25 | 0,25 | 0,22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,17 | 0,17 | 0,16 | 0,38 |