DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,75 | 7,24 | 7,10 | 4,27 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,90 | 1,73 | 2,34 | 1,55 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,58 | 3,55 | 2,60 | 2,36 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,31 | 1,17 | 1,17 | 1,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 95,62 | 108,74 | 84,70 | 73,77 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -17,24 | 13,73 | -22,11 | -12,90 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,50 | 6,96 | 9,27 | 10,87 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,56 | 2,28 | 3,15 | 2,23 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,29 | 96,56 | 97,82 | 98,40 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,38 | 78,72 | 75,88 | 70,75 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 10,70 | 8,27 | 10,61 | 43,54 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 63,64 | 48,49 | 73,87 | 58,61 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,07 | 0,26 | 0,56 | 0,23 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 98,76 | 70,72 | 105,44 | 116,04 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 17,20 | 16,52 | 20,07 | 19,30 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,98 | 4,63 | 5,56 | 5,64 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,25 | 1,73 | 2,05 | 3,13 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,30 | 0,31 | 0,25 | 0,25 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,31 | 0,17 | 0,17 | 0,16 |