DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -15.46 | -11.31 | 2.05 | 12.32 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -110.96 | -50.25 | 11.74 | 30.22 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.13 | 0.21 | 0.16 | 0.31 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.05 | 1.06 | 1.09 | 1.31 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 4.20 | 5.95 | 4.70 | 12.53 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -71.08 | 41.91 | -21.06 | 166.55 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.87 | 10.69 | 65.66 | 6.57 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -110.96 | -50.25 | 11.74 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 71.01 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 836.83 | 566.59 | 384.49 | 226.55 |
| Thời gian tồn kho | Date | 53.93 | 121.58 | 513.94 | 39.68 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 22.36 | 29.73 | 108.15 | 174.73 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 2,515.47 | 1,593.85 | 2,177.34 | 1,160.10 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 27.55 | 24.34 | 25.72 | 30.30 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 21.23 | 15.63 | 12.09 | 4.18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 20.81 | 14.53 | 11.10 | 4.05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.08 | 0.08 | 0.04 | 0.01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.05 | 0.06 | 0.09 | 0.31 |