DUPONT
Đơn vị | Q1 2024 | Q2 2024 | Q3 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -53,86 | 115,08 | 35,70 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -7,35 | -63,25 | -37,78 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,09 | 0,06 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 152,09 | -20,55 | -14,68 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q1 2024 | Q2 2024 | Q3 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 5,13 | 8,44 | 6,82 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 54,70 | 64,73 | -19,24 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,21 | -9,76 | 3,12 |
Tỷ lệ EBIT | % | -6,87 | -11,73 | -4,94 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 107,12 | 539,20 | 764,85 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q1 2024 | Q2 2024 | Q3 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 789,58 | 502,47 | 731,46 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 800,80 | 420,85 | 579,51 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 223,66 | 126,02 | 333,05 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.799,36 | 977,26 | 1.356,33 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q1 2024 | Q2 2024 | Q3 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -4,21 | -9,11 | -11,34 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,96 | 0,91 | 0,90 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,54 | 0,48 | 0,53 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,05 | 0,05 | 0,04 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 151,09 | -21,55 | -15,68 |