DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 30,14 | 24,26 | 28,04 | 27,13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 161,59 | 163,88 | 180,19 | 165,60 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,14 | 0,15 | 0,16 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,08 | 1,05 | 1,04 | 1,04 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 4.747,59 | 3.842,55 | 4.118,79 | 4.465,65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18,14 | -19,06 | 7,19 | 8,42 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,72 | 11,79 | 15,03 | 15,31 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 165,44 | 171,51 | 184,92 | 170,21 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,97 | 99,24 | 99,98 | 99,98 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 97,70 | 96,29 | 97,46 | 97,31 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 278,47 | 424,21 | 339,57 | 339,27 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 172,97 | 195,82 | 185,98 | 159,18 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 34,38 | 36,02 | 35,50 | 30,70 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.398,87 | 1.819,00 | 1.659,10 | 1.600,63 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 16.028,93 | 17.799,76 | 17.477,72 | 18.297,24 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 8,40 | 14,19 | 15,05 | 15,23 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,62 | 13,12 | 13,94 | 14,24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,29 | 0,32 | 0,31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,09 | 0,05 | 0,05 | 0,05 |