DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.10 | 14.14 | 17.39 | 230.72 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 32,309.32 | 4,833.61 | 15,073.90 | 34.44 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 1.98 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.29 | 3.19 | 26.16 | 3.38 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.99 | 9.00 | 4.64 | 44,724.58 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -84.21 | 809.68 | -48.48 | 964,660.90 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -1,204.12 | -96.03 | -161.36 | 37.55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 42,287.38 | 6,048.82 | 18,947.38 | 43.39 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 99.30 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.40 | 79.91 | 79.56 | 79.93 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 627,614.06 | 169,577.30 | 5,262,371.84 | 58.22 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 29,129.71 | 26,196.06 | 667,477.20 | 27.49 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 595.86 | 267.60 | 1,578.64 | 32.27 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,675,202.16 | 275,554.23 | 7,179,151.02 | 84.63 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -1,171.95 | 69.55 | -8,434.85 | 2,457.90 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.79 | 1.01 | 0.92 | 1.31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.61 | 0.82 | 0.68 | 0.97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.48 | 0.31 | 0.13 | 0.54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.29 | 2.19 | 25.16 | 2.38 |