DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 31.18 | 27.77 | 26.49 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.02 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | Times |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 86.17 | 83.91 | 78.79 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -36.88 | -40.29 | -36.04 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 11.71 | 14.73 | 15.56 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.09 | 0.09 | 0.35 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.94 | 0.64 | 0.72 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0.44 | -0.43 | -0.79 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | |||
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.00 | 0.00 | 0.02 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |