DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 26.49 | 19.61 | 17.86 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.03 | 0.04 |
| Đòn bẩy tài chính | Times |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 78.79 | 71.89 | 53.07 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -36.04 | -33.51 | -22.10 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 15.56 | 13.66 | 10.55 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.35 | 0.06 | 0.05 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.72 | 0.64 | 1.55 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0.79 | -1.18 | -1.10 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | |||
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.02 | 0.00 | 0.01 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |