DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19.61 | 17.86 | 15.74 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.04 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 71.89 | 53.07 | 71.05 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -33.51 | -22.10 | -40.77 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 13.66 | 10.55 | 10.82 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.06 | 0.05 | 0.06 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.64 | 2.04 | 0.37 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -1.18 | -1.10 | -0.56 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | 0.00 | ||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | 0.00 | ||
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.00 | 0.01 | 0.00 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 | 0.91 |