DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 27,77 | 26,49 | 19,61 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,03 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 83,91 | 78,79 | 71,89 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -40,29 | -36,04 | -33,51 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 14,73 | 15,56 | 13,66 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,09 | 0,35 | 0,06 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,64 | 0,72 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,00 | 0,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0,43 | -0,79 | -1,18 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | |||
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,00 | 0,02 | 0,00 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |