DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 25,61 | 10,75 | 14,08 | 13,93 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,22 | 9,46 | 10,46 | 12,07 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,14 | 0,84 | 1,02 | 0,90 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,47 | 1,35 | 1,31 | 1,29 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 13.239,42 | 10.038,58 | 12.535,15 | 12.026,24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 46,22 | -24,18 | 24,87 | -4,06 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,46 | 14,39 | 15,09 | 16,49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 18,26 | 12,37 | 12,52 | 14,47 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,97 | 89,26 | 95,33 | 96,89 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,82 | 85,71 | 87,59 | 86,09 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 64,24 | 57,37 | 64,07 | 61,61 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 114,27 | 177,74 | 108,34 | 113,64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,92 | 13,11 | 9,53 | 12,85 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 210,64 | 286,81 | 239,89 | 283,22 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.942,23 | 4.655,24 | 5.054,73 | 5.949,39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,07 | 2,44 | 2,59 | 2,76 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,26 | 1,20 | 1,61 | 1,89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,34 | 0,33 | 0,30 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,49 | 0,38 | 0,35 | 0,33 |