DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,54 | 25,61 | 10,75 | 14,06 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,26 | 15,22 | 9,46 | 10,46 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,04 | 1,14 | 0,84 | 1,02 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,46 | 1,47 | 1,35 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 9.054,25 | 13.239,42 | 10.038,58 | 12.535,15 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 28,66 | 46,22 | -24,18 | 24,87 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,35 | 22,46 | 14,39 | 15,09 |
Tỷ lệ EBIT | % | 14,61 | 18,26 | 12,37 | 12,52 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,38 | 95,97 | 89,26 | 95,33 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,20 | 86,82 | 85,71 | 87,59 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 85,95 | 64,24 | 57,37 | 64,26 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 93,98 | 114,27 | 177,74 | 113,13 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,98 | 15,92 | 13,11 | 9,73 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 223,44 | 210,64 | 286,81 | 239,97 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.862,52 | 3.942,23 | 4.655,24 | 5.047,77 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,07 | 2,07 | 2,44 | 2,58 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,34 | 1,26 | 1,20 | 1,60 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,34 | 0,34 | 0,33 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,48 | 0,49 | 0,38 | 0,35 |