TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,735,481
|
5,542,589
|
7,640,362
|
7,888,157
|
8,241,100
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
40,754
|
195,219
|
553,169
|
232,805
|
570,012
|
1. Tiền
|
40,754
|
156,564
|
547,926
|
232,805
|
568,912
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
38,655
|
5,243
|
0
|
1,100
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,373,509
|
1,271,746
|
1,767,894
|
2,068,508
|
2,340,407
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
9,010
|
79,897
|
179,319
|
181,208
|
161,594
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
-76,599
|
-38,884
|
-41,753
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,689,198
|
2,132,101
|
2,329,996
|
1,577,897
|
2,206,755
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,272,797
|
1,930,167
|
2,122,108
|
1,438,582
|
1,855,602
|
2. Trả trước cho người bán
|
387,185
|
149,296
|
75,608
|
103,435
|
316,005
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
32,285
|
56,609
|
138,605
|
42,038
|
42,115
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,069
|
-3,970
|
-6,324
|
-6,158
|
-6,967
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,508,248
|
1,793,087
|
2,817,542
|
3,763,499
|
2,911,355
|
1. Hàng tồn kho
|
1,615,052
|
1,880,089
|
3,213,871
|
4,184,850
|
3,157,827
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-106,803
|
-87,001
|
-396,329
|
-421,351
|
-246,472
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
123,771
|
150,435
|
171,761
|
245,447
|
212,572
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,238
|
9,458
|
13,852
|
13,361
|
15,730
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
116,533
|
140,978
|
156,726
|
231,937
|
196,772
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
1,183
|
150
|
70
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,466,382
|
3,195,038
|
3,942,928
|
4,054,393
|
4,007,952
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,409
|
2,367
|
2,855
|
2,871
|
3,407
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,409
|
2,367
|
2,855
|
2,871
|
3,407
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1,808,481
|
2,066,689
|
2,823,506
|
3,383,339
|
3,415,227
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,503,222
|
1,773,881
|
2,522,138
|
2,920,797
|
2,944,000
|
- Nguyên giá
|
2,645,840
|
3,240,457
|
4,218,095
|
4,952,017
|
5,360,870
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,142,618
|
-1,466,576
|
-1,695,957
|
-2,031,221
|
-2,416,869
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
305,259
|
292,808
|
301,368
|
462,543
|
471,227
|
- Nguyên giá
|
330,283
|
328,636
|
348,486
|
524,269
|
555,596
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25,024
|
-35,828
|
-47,118
|
-61,726
|
-84,369
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
62,129
|
66,220
|
66,442
|
67,243
|
69,482
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10,715
|
10,277
|
10,500
|
11,301
|
13,540
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,414
|
5,942
|
5,942
|
5,942
|
5,942
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
50,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
175,996
|
203,009
|
223,754
|
215,520
|
214,363
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
173,690
|
199,484
|
221,286
|
213,021
|
209,495
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,306
|
3,525
|
2,468
|
2,499
|
4,868
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
34,193
|
295,706
|
260,590
|
225,473
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,201,862
|
8,737,627
|
11,583,290
|
11,942,549
|
12,249,053
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,026,131
|
2,853,678
|
3,888,902
|
3,351,494
|
3,247,184
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,941,004
|
2,680,066
|
3,698,134
|
3,232,915
|
3,193,330
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,105,500
|
1,735,010
|
2,213,547
|
2,157,386
|
2,277,107
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
326,318
|
339,620
|
447,800
|
308,584
|
271,582
|
4. Người mua trả tiền trước
|
35,203
|
38,106
|
22,850
|
16,466
|
35,780
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
62,869
|
50,155
|
281,306
|
133,712
|
64,780
|
6. Phải trả người lao động
|
196,957
|
265,183
|
572,450
|
210,419
|
273,283
|
7. Chi phí phải trả
|
8,942
|
27,790
|
32,381
|
176,965
|
69,509
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
127,596
|
161,749
|
92,763
|
98,504
|
98,136
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
85,128
|
173,612
|
190,767
|
118,579
|
53,854
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
30
|
0
|
0
|
532
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
69,208
|
156,425
|
174,909
|
101,863
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
631
|
5,984
|
8,060
|
5,723
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6,973
|
10,089
|
9,531
|
8,352
|
18,836
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,175,731
|
5,883,949
|
7,694,388
|
8,591,056
|
9,001,868
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,175,731
|
5,883,949
|
7,694,388
|
8,591,056
|
9,001,868
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,833,770
|
1,833,770
|
1,833,770
|
1,870,445
|
2,244,532
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
223,775
|
223,775
|
263,561
|
263,561
|
263,561
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-114,216
|
-114,216
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
-73
|
198
|
259
|
-203
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,228,412
|
3,838,332
|
5,425,873
|
6,213,264
|
6,175,059
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
77,619
|
62,452
|
35,037
|
130,877
|
103,153
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
3,990
|
102,362
|
170,986
|
243,526
|
318,920
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,201,862
|
8,737,627
|
11,583,290
|
11,942,549
|
12,249,053
|