単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 9,495,012 9,331,713 9,682,982 9,339,920 9,969,771
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,678,418 2,008,261 2,093,772 1,481,092 2,028,053
1. Tiền 1,573,095 2,008,261 2,072,774 1,481,092 2,028,053
2. Các khoản tương đương tiền 105,323 0 20,998 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,699,750 2,357,484 1,943,170 1,655,832 1,900,363
1. Đầu tư ngắn hạn 24,029 24,471 44,471 44,471 44,471
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -1,202 -6,985 -9,799 -10,290 -15,126
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,213,318 2,030,001 2,624,055 2,822,273 2,623,657
1. Phải thu khách hàng 1,887,362 1,643,698 2,024,481 2,144,266 1,931,272
2. Trả trước cho người bán 122,439 125,257 233,760 267,926 209,708
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 211,021 268,559 371,182 415,448 488,044
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,504 -7,513 -5,368 -5,368 -5,368
IV. Tổng hàng tồn kho 2,728,135 2,771,091 2,883,391 2,148,478 2,149,450
1. Hàng tồn kho 2,835,182 2,976,451 3,124,494 2,307,800 2,313,121
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -107,047 -205,359 -241,103 -159,322 -163,671
V. Tài sản ngắn hạn khác 175,392 164,876 138,594 1,232,246 1,268,248
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 20,305 23,386 26,173 26,549 25,100
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 155,087 141,489 104,454 120,166 133,215
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 7,962 4,765 826
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 5 1,080,766 1,109,107
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,006,776 4,089,902 4,072,903 4,174,036 4,408,345
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,547 2,547 2,547 2,547 2,812
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,547 2,547 2,547 2,547 2,812
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,238,694 3,310,448 3,244,422 3,238,652 3,171,775
1. Tài sản cố định hữu hình 2,786,791 2,718,893 2,658,241 2,588,303 2,525,150
- Nguyên giá 5,508,492 5,544,695 5,578,012 5,608,323 5,642,650
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,721,701 -2,825,802 -2,919,771 -3,020,020 -3,117,500
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 451,903 591,555 586,181 650,348 646,625
- Nguyên giá 554,813 700,621 704,006 775,653 779,497
- Giá trị hao mòn lũy kế -102,910 -109,066 -117,825 -125,305 -132,872
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 239,435 239,080 238,725 238,370 238,015
- Nguyên giá 240,500 240,500 240,500 240,500 240,500
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,065 -1,420 -1,775 -2,130 -2,485
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 73,139 55,942 55,942 55,575 56,354
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 17,197 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 5,942 5,942 5,942 4,043 4,043
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 360,176 379,753 375,958 370,792 360,926
1. Chi phí trả trước dài hạn 191,177 218,250 221,284 225,234 224,016
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 4,980 6,263 8,214 5,409 5,380
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 2,468 2,628
VI. Lợi thế thương mại 164,019 155,240 146,460 137,681 128,902
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 13,501,788 13,421,615 13,755,884 13,513,956 14,378,116
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,336,273 3,434,639 3,425,056 3,692,515 4,334,739
I. Nợ ngắn hạn 3,293,550 3,382,319 3,372,748 3,544,200 3,968,785
1. Vay và nợ ngắn 1,989,316 2,046,146 2,300,004 2,375,485 2,863,381
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 357,181 336,500 436,395 436,856 363,225
4. Người mua trả tiền trước 114,704 190,434 186,907 93,329 68,089
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 220,550 228,914 58,082 117,774 158,625
6. Phải trả người lao động 321,486 345,283 192,022 226,253 276,025
7. Chi phí phải trả 70,284 32,231 26,203 87,711 35,544
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 96,206 80,243 80,469 84,271 84,061
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 42,723 52,320 52,308 148,315 365,955
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 507 550 550 758 638
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 94,416 305,832
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,209 2,309 3,482 4,759 5,838
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 18,774 24,174 24,027 24,158 29,464
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 10,165,515 9,986,976 10,330,828 9,821,441 10,043,377
I. Vốn chủ sở hữu 10,165,515 9,986,976 10,330,828 9,821,441 10,043,377
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,244,532 2,244,532 2,244,532 2,094,532 2,094,532
2. Thặng dư vốn cổ phần 263,561 263,561 263,561 -516,958 -516,958
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 107 -235 -242 490 424
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,274,588 7,047,898 7,369,294 7,810,668 8,023,792
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 123,791 122,569 91,091 121,471 119,311
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 382,727 431,220 453,682 432,709 441,587
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 13,501,788 13,421,615 13,755,884 13,513,956 14,378,116