|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
8,451,241
|
8,241,100
|
8,680,596
|
8,733,342
|
9,495,012
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
611,765
|
570,012
|
1,030,604
|
1,147,532
|
1,678,418
|
|
1. Tiền
|
610,665
|
568,912
|
1,030,604
|
1,071,532
|
1,573,095
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,100
|
1,100
|
0
|
76,000
|
105,323
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,229,881
|
2,340,407
|
2,289,934
|
2,071,900
|
2,699,750
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
161,594
|
161,594
|
161,594
|
158,815
|
24,029
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-36,981
|
-41,753
|
-45,925
|
-27,838
|
-1,202
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,998,753
|
2,206,755
|
2,047,023
|
2,229,483
|
2,213,318
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,836,836
|
1,855,602
|
1,846,206
|
2,043,330
|
1,887,362
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
109,587
|
316,005
|
79,557
|
72,062
|
122,439
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
58,852
|
42,115
|
128,227
|
121,595
|
211,021
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,523
|
-6,967
|
-6,967
|
-7,504
|
-7,504
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,354,617
|
2,911,355
|
3,081,206
|
3,085,743
|
2,728,135
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,695,279
|
3,157,827
|
3,367,077
|
3,192,478
|
2,835,182
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-340,663
|
-246,472
|
-285,871
|
-106,734
|
-107,047
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
256,225
|
212,572
|
231,829
|
198,684
|
175,392
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
16,142
|
15,730
|
17,762
|
22,166
|
20,305
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
239,953
|
196,772
|
214,067
|
176,518
|
155,087
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
129
|
70
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,070,863
|
4,007,952
|
4,141,598
|
4,061,812
|
4,006,776
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,407
|
3,407
|
1,549
|
2,550
|
2,547
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3,407
|
3,407
|
1,549
|
2,550
|
2,547
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,454,567
|
3,415,227
|
3,336,386
|
3,316,297
|
3,238,694
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,983,460
|
2,944,000
|
2,870,397
|
2,856,455
|
2,786,791
|
|
- Nguyên giá
|
5,301,577
|
5,360,870
|
5,386,756
|
5,474,844
|
5,508,492
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,318,117
|
-2,416,869
|
-2,516,359
|
-2,618,389
|
-2,721,701
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
471,107
|
471,227
|
465,989
|
459,843
|
451,903
|
|
- Nguyên giá
|
549,223
|
555,596
|
556,672
|
556,672
|
554,813
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-78,115
|
-84,369
|
-90,683
|
-96,829
|
-102,910
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
240,145
|
239,790
|
239,435
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
240,500
|
240,500
|
240,500
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-355
|
-710
|
-1,065
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
68,927
|
69,482
|
70,011
|
71,593
|
73,139
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
12,984
|
13,540
|
14,068
|
15,651
|
17,197
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
5,942
|
5,942
|
5,942
|
5,942
|
5,942
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
207,592
|
214,363
|
208,927
|
200,662
|
196,157
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
204,947
|
209,495
|
203,684
|
196,084
|
191,177
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,645
|
4,868
|
5,243
|
4,579
|
4,980
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
199,135
|
0
|
181,577
|
172,798
|
164,019
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
12,522,104
|
12,249,053
|
12,822,194
|
12,795,154
|
13,501,788
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,512,303
|
3,247,184
|
3,617,235
|
3,085,415
|
3,336,273
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,495,556
|
3,193,330
|
3,565,548
|
3,036,552
|
3,293,550
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
2,242,695
|
2,277,107
|
2,485,742
|
1,870,242
|
1,989,316
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
551,583
|
271,582
|
616,718
|
343,285
|
357,181
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
45,713
|
35,780
|
36,729
|
66,804
|
114,704
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
159,523
|
64,780
|
53,542
|
139,019
|
220,550
|
|
6. Phải trả người lao động
|
214,445
|
273,283
|
140,715
|
250,513
|
321,486
|
|
7. Chi phí phải trả
|
71,119
|
69,509
|
35,447
|
134,574
|
70,284
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
105,848
|
98,136
|
103,130
|
105,842
|
96,206
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
16,747
|
53,854
|
51,687
|
48,864
|
42,723
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
532
|
536
|
533
|
507
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
8,675
|
5,723
|
5,571
|
4,563
|
2,209
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
7,798
|
18,836
|
18,916
|
18,782
|
18,774
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
9,009,801
|
9,001,868
|
9,204,959
|
9,709,738
|
10,165,515
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
9,009,801
|
9,001,868
|
9,204,959
|
9,709,738
|
10,165,515
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,244,532
|
2,244,532
|
2,244,532
|
2,244,532
|
2,244,532
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
263,561
|
263,561
|
263,561
|
263,561
|
263,561
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-624
|
-203
|
-341
|
-255
|
107
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,198,591
|
6,175,059
|
6,360,625
|
6,841,590
|
7,274,588
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
104,630
|
103,153
|
92,511
|
125,750
|
123,791
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
303,742
|
318,920
|
336,582
|
360,310
|
382,727
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
12,522,104
|
12,249,053
|
12,822,194
|
12,795,154
|
13,501,788
|