単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,207,128 3,478,477 2,731,687 2,962,736 3,457,065
Các khoản giảm trừ doanh thu 13,623 7,440 16,734 8,139 12,687
Doanh thu thuần 3,193,505 3,471,037 2,714,953 2,954,597 3,444,379
Giá vốn hàng bán 2,570,454 2,887,175 2,286,088 2,523,147 2,734,776
Lợi nhuận gộp 623,051 583,863 428,865 431,450 709,603
Doanh thu hoạt động tài chính 135,238 116,159 46,230 73,890 51,898
Chi phí tài chính 27,382 22,038 23,692 26,460 34,374
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,132 10,942 11,735 15,627 29,384
Chi phí bán hàng 65,352 70,594 65,944 64,185 72,262
Chi phí quản lý doanh nghiệp 80,792 75,694 88,512 77,300 83,335
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 586,344 533,243 293,289 337,395 571,531
Thu nhập khác 17,116 12,539 9,590 9,420 13,665
Chi phí khác 5,688 11,068 16,408 5,887 11,317
Lợi nhuận khác 11,428 1,471 -6,818 3,533 2,349
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,582 1,546 -3,657 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 597,772 534,714 286,471 340,928 573,879
Chi phí thuế TNDN hiện hành 75,581 82,054 42,696 53,586 79,771
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -344 -2,756 -1,183 1,381 811
Chi phí thuế TNDN 75,237 79,298 41,513 54,968 80,582
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 522,535 455,415 244,958 285,961 493,297
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 23,953 22,417 22,742 19,796 24,226
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 498,583 432,998 222,217 266,165 469,071
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0