|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,656,682
|
3,207,128
|
3,478,477
|
2,731,687
|
2,962,736
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8,869
|
13,623
|
7,440
|
16,734
|
8,139
|
|
Doanh thu thuần
|
2,647,814
|
3,193,505
|
3,471,037
|
2,714,953
|
2,954,597
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,310,573
|
2,570,454
|
2,887,175
|
2,286,088
|
2,523,147
|
|
Lợi nhuận gộp
|
337,241
|
623,051
|
583,863
|
428,865
|
431,450
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
89,668
|
135,238
|
116,159
|
46,230
|
73,890
|
|
Chi phí tài chính
|
57,075
|
27,382
|
22,038
|
23,692
|
26,460
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17,245
|
14,132
|
10,942
|
11,735
|
15,627
|
|
Chi phí bán hàng
|
52,519
|
65,352
|
70,594
|
65,944
|
64,185
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
70,474
|
80,792
|
75,694
|
88,512
|
77,300
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
247,369
|
586,344
|
533,243
|
293,289
|
337,395
|
|
Thu nhập khác
|
11,057
|
17,116
|
12,539
|
9,590
|
9,420
|
|
Chi phí khác
|
4,287
|
5,688
|
11,068
|
16,408
|
5,887
|
|
Lợi nhuận khác
|
6,771
|
11,428
|
1,471
|
-6,818
|
3,533
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
528
|
1,582
|
1,546
|
-3,657
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
254,140
|
597,772
|
534,714
|
286,471
|
340,928
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
44,064
|
75,581
|
82,054
|
42,696
|
53,586
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,256
|
-344
|
-2,756
|
-1,183
|
1,381
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
42,807
|
75,237
|
79,298
|
41,513
|
54,968
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
211,332
|
522,535
|
455,415
|
244,958
|
285,961
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
18,277
|
23,953
|
22,417
|
22,742
|
19,796
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
193,056
|
498,583
|
432,998
|
222,217
|
266,165
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|