Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,165,406
|
9,060,329
|
13,472,540
|
10,078,682
|
12,586,710
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
128,226
|
6,080
|
233,116
|
40,105
|
51,561
|
Doanh thu thuần
|
7,037,180
|
9,054,249
|
13,239,424
|
10,038,577
|
12,535,149
|
Giá vốn hàng bán
|
6,036,114
|
7,302,084
|
10,265,697
|
8,593,955
|
10,644,026
|
Lợi nhuận gộp
|
1,001,066
|
1,752,165
|
2,973,727
|
1,444,622
|
1,891,123
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
233,253
|
201,068
|
459,154
|
371,070
|
428,061
|
Chi phí tài chính
|
107,259
|
106,927
|
395,877
|
222,055
|
221,505
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
38,408
|
34,702
|
97,376
|
133,377
|
73,331
|
Chi phí bán hàng
|
171,094
|
343,627
|
422,598
|
217,422
|
292,605
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
147,289
|
212,355
|
298,068
|
299,608
|
345,904
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
808,696
|
1,289,887
|
2,316,562
|
1,077,407
|
1,461,410
|
Thu nhập khác
|
14,223
|
22,387
|
34,411
|
49,039
|
66,861
|
Chi phí khác
|
31,838
|
24,471
|
30,659
|
18,513
|
31,797
|
Lợi nhuận khác
|
-17,615
|
-2,084
|
3,751
|
30,526
|
35,064
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
19
|
-438
|
223
|
801
|
2,239
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
791,080
|
1,287,803
|
2,320,313
|
1,107,933
|
1,496,474
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
81,772
|
183,187
|
299,331
|
156,325
|
190,428
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
4,484
|
-5,520
|
6,407
|
2,011
|
-4,706
|
Chi phí thuế TNDN
|
86,256
|
177,667
|
305,737
|
158,336
|
185,722
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
704,825
|
1,110,136
|
2,014,576
|
949,597
|
1,310,752
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
8,910
|
37,734
|
53,081
|
77,058
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
704,825
|
1,101,226
|
1,976,842
|
896,516
|
1,233,694
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|