DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,43 | 0,67 | 0,70 | 4,41 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,54 | 0,69 | 0,61 | 3,30 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,70 | 0,79 | 0,88 | 0,86 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,14 | 1,23 | 1,30 | 1,55 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 265,32 | 325,05 | 436,10 | 534,71 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15,04 | 22,51 | 34,16 | 22,61 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,23 | 4,13 | 3,62 | 8,02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,32 | 2,30 | 2,24 | 6,76 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 30,15 | 35,65 | 31,55 | 61,26 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,07 | 84,40 | 86,09 | 79,72 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 21,84 | 164,54 | 70,55 | 65,23 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 434,59 | 246,47 | 181,39 | 241,06 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,86 | 3,08 | 1,93 | 5,75 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 438,56 | 401,20 | 246,37 | 289,70 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 274,42 | 281,92 | 159,30 | 181,78 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,18 | 4,74 | 2,18 | 1,75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,36 | 1,95 | 0,63 | 0,42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,16 | 0,13 | 0,40 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,14 | 0,23 | 0,36 | 0,61 |