DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.09 | 3.55 | 2.18 | 3.00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.43 | 1.25 | 0.88 | 1.12 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.49 | 1.98 | 1.59 | 1.64 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.45 | 1.44 | 1.57 | 1.63 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 496.99 | 658.80 | 568.83 | 619.73 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16.72 | 32.56 | -13.66 | 8.95 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.26 | 4.52 | 4.09 | 6.24 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.99 | 2.46 | 1.42 | 1.85 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71.75 | 50.76 | 61.54 | 60.57 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 18.09 | 16.36 | 35.23 | 35.68 |
| Thời gian tồn kho | Date | 16.89 | 42.83 | 52.02 | 55.08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 21.16 | 24.02 | 25.11 | 7.46 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 213.91 | 160.10 | 206.55 | 200.74 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 193.24 | 190.86 | 193.59 | 195.61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.97 | 2.95 | 2.51 | 2.35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.70 | 2.11 | 1.88 | 1.69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.13 | 0.13 | 0.10 | 0.10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.45 | 0.44 | 0.57 | 0.63 |